·  Tác giả: Trần Phú Minh  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Luật sư Bắc Ninh  ·  21 phút đọc

Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân: Điều kiện, thủ tục và những lưu ý quan trọng

Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là gì? Tìm hiểu điều kiện, thủ tục công chứng, hiệu lực và những lưu ý quan trọng theo quy định pháp luật

Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là gì? Tìm hiểu điều kiện, thủ tục công chứng, hiệu lực và những lưu ý quan trọng theo quy định pháp luật

Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là gì?

Theo Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014, trước khi đăng ký kết hôn, nam và nữ có quyền lựa chọn chế độ tài sản theo thỏa thuận thay vì áp dụng mặc nhiên chế độ tài sản theo luật định.

Hiểu một cách đơn giản, thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là văn bản ghi nhận sự thống nhất của hai bên về việc xác định tài sản riêng, tài sản chung, quyền quản lý, sử dụng, định đoạt tài sản và nguyên tắc xử lý tài sản trong thời kỳ hôn nhân hoặc khi quan hệ hôn nhân chấm dứt.

Nội dung thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có thể bao gồm:

  • Xác định tài sản nào là tài sản riêng của mỗi bên.
  • Xác định tài sản chung của vợ chồng.
  • Nguyên tắc quản lý, sử dụng và định đoạt tài sản.
  • Cách xác định tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
  • Quyền và nghĩa vụ liên quan đến các khoản nợ.
  • Nguyên tắc phân chia tài sản khi ly hôn hoặc trong các trường hợp khác theo quy định pháp luật.

Có thể hiểu đây là “bản quy ước” về tài sản được hai bên thống nhất trước khi kết hôn nhằm tránh những cách hiểu khác nhau khi phát sinh tranh chấp sau này.

Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có phải là “hợp đồng tiền hôn nhân”?

Trong thực tế, nhiều người gọi văn bản này là hợp đồng tiền hôn nhân (Prenuptial Agreement hoặc Prenup).

Mặc dù cách gọi này khá phổ biến, pháp luật Việt Nam không sử dụng thuật ngữ “hợp đồng tiền hôn nhân”. Khái niệm được ghi nhận trong Luật Hôn nhân và Gia đình là thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng.

Về bản chất, cả hai đều hướng đến mục đích xác lập trước quyền và nghĩa vụ tài sản giữa vợ và chồng. Tuy nhiên, việc lập và áp dụng văn bản tại Việt Nam phải tuân thủ các điều kiện, hình thức và nội dung do pháp luật quy định.

Căn cứ pháp lý về thỏa thuận tài sản trước hôn nhân

Việc xác lập chế độ tài sản theo thỏa thuận được quy định chủ yếu tại:

  • Luật Hôn nhân và Gia đình năm 2014;
  • Điều 47 về xác lập chế độ tài sản của vợ chồng theo thỏa thuận;
  • Điều 48 quy định nội dung của thỏa thuận;
  • Điều 49 quy định việc sửa đổi, bổ sung thỏa thuận;
  • Điều 50 quy định các trường hợp thỏa thuận bị Tòa án tuyên vô hiệu;
  • Nghị định số 126/2014/NĐ-CP hướng dẫn thi hành Luật Hôn nhân và Gia đình.

Các quy định này tạo cơ sở pháp lý để vợ chồng được quyền lựa chọn chế độ tài sản phù hợp với điều kiện thực tế của mình, miễn là không trái pháp luật và không xâm phạm quyền, lợi ích hợp pháp của người khác.

Có bắt buộc phải lập thỏa thuận tài sản trước hôn nhân không?

Không.

Việc lập thỏa thuận tài sản trước hôn nhân hoàn toàn dựa trên sự tự nguyện của hai bên.

Nếu không có văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân, sau khi đăng ký kết hôn, chế độ tài sản của vợ chồng sẽ được áp dụng theo quy định chung của Luật Hôn nhân và Gia đình. Khi đó, việc xác định tài sản chung, tài sản riêng, quyền sở hữu và nguyên tắc phân chia tài sản sẽ được giải quyết theo quy định của pháp luật.

Ngược lại, nếu hai bên đã lập thỏa thuận hợp pháp trước khi kết hôn thì khi phát sinh tranh chấp, Tòa án sẽ ưu tiên áp dụng nội dung của văn bản này để giải quyết, trừ trường hợp văn bản bị tuyên vô hiệu.

Nói cách khác, thỏa thuận tài sản trước hôn nhân không phải là thủ tục bắt buộc, nhưng là công cụ pháp lý giúp các bên chủ động kiểm soát rủi ro và giảm đáng kể khả năng xảy ra tranh chấp về sau.

Khi nào nên lập thỏa thuận tài sản trước hôn nhân?

Không phải cặp đôi nào cũng cần lập văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, việc thỏa thuận trước sẽ giúp bảo vệ quyền lợi của cả hai bên và tránh những tranh chấp phức tạp sau này.

Một bên đã có tài sản riêng có giá trị lớn

Đây là trường hợp phổ biến nhất.

Ví dụ, trước khi kết hôn, một bên đã sở hữu:

  • Nhà ở hoặc căn hộ;
  • Quyền sử dụng đất;
  • Ô tô;
  • Cổ phần doanh nghiệp;
  • Khoản tiền tiết kiệm lớn;
  • Danh mục đầu tư chứng khoán.

Việc xác định rõ đây là tài sản riêng ngay từ đầu sẽ giúp tránh tranh cãi khi tài sản tăng giá trị, được sửa chữa, đầu tư hoặc chuyển nhượng trong thời kỳ hôn nhân.

Một hoặc cả hai bên đang kinh doanh

Người điều hành doanh nghiệp, hộ kinh doanh hoặc thường xuyên đầu tư tài chính có thể phát sinh nhiều nghĩa vụ về tài sản.

Nếu không xác định rõ phạm vi tài sản riêng và tài sản chung, hoạt động kinh doanh của một bên có thể ảnh hưởng đến quyền lợi của người còn lại, đặc biệt khi phát sinh khoản nợ hoặc nghĩa vụ bồi thường.

Có tài sản được tặng cho hoặc thừa kế riêng

Nhiều cha mẹ tặng cho con nhà đất trước khi kết hôn hoặc để lại tài sản theo di chúc.

Mặc dù đây có thể là tài sản riêng theo quy định của pháp luật, nhưng trên thực tế vẫn thường phát sinh tranh chấp khi tài sản được cải tạo, đầu tư hoặc sử dụng chung trong thời kỳ hôn nhân.

Một văn bản thỏa thuận rõ ràng sẽ giúp xác định quyền sở hữu và nguyên tắc quản lý đối với các tài sản này.

Hai bên cùng góp tiền để tạo lập tài sản

Ví dụ:

  • mua nhà;
  • mua xe;
  • góp vốn thành lập doanh nghiệp;
  • đầu tư bất động sản.

Nếu không có thỏa thuận về tỷ lệ góp vốn, quyền sở hữu hoặc cách xử lý khi một bên đóng góp nhiều hơn, việc giải quyết tranh chấp sau này sẽ phụ thuộc vào chứng cứ và quá trình chứng minh tại Tòa án, thường mất nhiều thời gian và chi phí.

Có con riêng hoặc cần bảo vệ quyền lợi của các thành viên trong gia đình

Trong các gia đình có con riêng hoặc tài sản được hình thành từ nhiều nguồn khác nhau, việc xác lập rõ quyền sở hữu đối với từng loại tài sản sẽ góp phần hạn chế tranh chấp về sau, đặc biệt khi liên quan đến quyền thừa kế hoặc quyền lợi của người thứ ba.

Điều kiện để thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có hiệu lực

Điều kiện để thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có hiệu lực

Đây là nội dung rất quan trọng nhưng cũng là vấn đề nhiều người bỏ sót.

Không phải mọi văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân do hai bên tự lập đều có giá trị pháp lý. Theo Luật Hôn nhân và Gia đình, thỏa thuận thỏa thuận tài sản trước hôn nhân của vợ chồng chỉ có hiệu lực khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:

Được lập trước khi đăng ký kết hôn

Đây là điều kiện bắt buộc.

Nếu hai bên đã hoàn tất thủ tục đăng ký kết hôn thì không thể lập “thỏa thuận tài sản trước hôn nhân” nữa. Khi đó, việc xác lập hoặc thay đổi chế độ tài sản phải thực hiện theo quy định riêng của pháp luật.

Được lập bằng văn bản

Việc thỏa thuận bằng lời nói hoặc thông qua tin nhắn, email không đáp ứng yêu cầu về hình thức.

Văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân cần thể hiện đầy đủ ý chí của cả hai bên và xác định rõ nội dung đã thống nhất.

Được công chứng hoặc chứng thực theo quy định

Đây là điều kiện về hình thức nhằm bảo đảm giá trị pháp lý của văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân.

Trong thực tế, đa số các cặp đôi lựa chọn công chứng tại tổ chức hành nghề công chứng để bảo đảm thuận lợi khi sử dụng văn bản về sau.

Nội dung không vi phạm pháp luật

Hai bên được quyền thỏa thuận nhiều vấn đề liên quan đến tài sản nhưng không được:

  • Vi phạm điều cấm của pháp luật;
  • Trái đạo đức xã hội;
  • Làm ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của người thứ ba;
  • Tước bỏ các quyền mà pháp luật bảo vệ.

Nếu nội dung thỏa thuận trái quy định pháp luật thì toàn bộ hoặc một phần văn bản có thể bị Tòa án tuyên vô hiệu.

Việc thỏa thuận phải hoàn toàn tự nguyện

Mỗi bên phải tự mình quyết định việc ký kết văn bản.

Nếu một bên chứng minh được mình bị đe dọa, cưỡng ép, lừa dối hoặc không nhận thức đầy đủ về nội dung thì văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có thể không được công nhận khi xảy ra tranh chấp.

Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân gồm những nội dung gì?

Pháp luật cho phép các bên tự thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng, tuy nhiên nội dung cần rõ ràng, cụ thể và không trái quy định pháp luật. Một văn bản được soạn thảo đầy đủ sẽ giúp hạn chế tối đa tranh chấp khi phát sinh mâu thuẫn hoặc khi quan hệ hôn nhân chấm dứt.

Thông thường, thỏa thuận tài sản trước hôn nhân nên bao gồm các nội dung sau:

  • Danh mục tài sản riêng của mỗi bên tại thời điểm kết hôn.
  • Xác định tài sản nào sẽ là tài sản chung của vợ chồng.
  • Nguyên tắc nhập tài sản riêng vào tài sản chung (nếu có).
  • Quyền quản lý, sử dụng và định đoạt đối với từng loại tài sản.
  • Cách xác định tài sản được hình thành trong thời kỳ hôn nhân.
  • Nguyên tắc góp vốn khi mua nhà, mua xe hoặc đầu tư.
  • Xử lý hoa lợi, lợi tức phát sinh từ tài sản riêng.
  • Quy định về các khoản nợ riêng và nợ chung.
  • Nguyên tắc phân chia tài sản khi ly hôn hoặc khi chấm dứt chế độ tài sản.

Trong thực tế, nội dung càng chi tiết thì giá trị áp dụng càng cao. Thay vì chỉ ghi chung chung “toàn bộ tài sản trước hôn nhân là tài sản riêng”, các bên nên mô tả cụ thể từng tài sản, giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, thời điểm hình thành và cách xử lý nếu tài sản đó tăng giá trị hoặc được đầu tư trong thời kỳ hôn nhân.

Thủ tục lập và công chứng thỏa thuận tài sản trước hôn nhân

Thủ tục lập và công chứng thỏa thuận tài sản trước hôn nhân

Một trong những câu hỏi được tìm kiếm nhiều nhất là “Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có cần công chứng không?”

Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, văn bản thỏa thuận về chế độ tài sản của vợ chồng phải được lập trước khi đăng ký kết hôn và được công chứng hoặc chứng thực thì mới đáp ứng điều kiện về hình thức.

Trên thực tế, đa số các cặp đôi lựa chọn công chứng tại Văn phòng công chứng hoặc Phòng công chứng để bảo đảm giá trị pháp lý của văn bản.

Hồ sơ cần chuẩn bị

Tùy từng trường hợp cụ thể, hồ sơ có thể bao gồm:

  • Dự thảo văn bản thỏa thuận (nếu đã soạn trước).
  • Căn cước công dân hoặc hộ chiếu của hai bên.
  • Giấy xác nhận tình trạng hôn nhân (nếu cơ quan công chứng yêu cầu đối chiếu).
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản như Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sổ tiết kiệm, cổ phần doanh nghiệp hoặc các tài liệu liên quan khác.

Nếu tài sản có nguồn gốc từ thừa kế hoặc được tặng cho riêng, nên chuẩn bị thêm các giấy tờ chứng minh nguồn gốc tài sản để tránh tranh chấp về sau.

Quy trình thực hiện

Thông thường, việc lập thỏa thuận sẽ trải qua các bước sau:

Bước 1: Hai bên thống nhất nội dung cần thỏa thuận và chuẩn bị hồ sơ.

Bước 2: Luật sư hoặc công chứng viên rà soát nội dung, chỉnh sửa để bảo đảm phù hợp quy định pháp luật.

Bước 3: Hai bên trực tiếp ký văn bản trước mặt công chứng viên hoặc người có thẩm quyền chứng thực.

Bước 4: Nhận bản chính văn bản đã được công chứng và lưu giữ để sử dụng khi cần thiết.

Việc tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký sẽ giúp hạn chế các điều khoản không rõ ràng hoặc có nguy cơ bị vô hiệu.

Sau khi kết hôn có lập thỏa thuận tài sản được không?

Đây cũng là vấn đề nhiều người quan tâm.

Nếu hai bên đã đăng ký kết hôn mà trước đó chưa lập thỏa thuận thì không thể lập “thỏa thuận tài sản trước hôn nhân” nữa.

Tuy nhiên, Luật Hôn nhân và Gia đình vẫn cho phép vợ chồng sửa đổi, bổ sung hoặc xác lập lại chế độ tài sản theo quy định của pháp luật.

Việc thay đổi này phải được lập thành văn bản và thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục luật định. Vì vậy, dù đã kết hôn, vợ chồng vẫn có thể chủ động điều chỉnh cách quản lý và sở hữu tài sản để phù hợp với điều kiện thực tế.

Những trường hợp thỏa thuận tài sản trước hôn nhân bị vô hiệu

Không phải mọi văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân đã ký đều mặc nhiên có giá trị pháp lý.

Theo Điều 50 Luật Hôn nhân và Gia đình, Tòa án có thể tuyên bố thỏa thuận vô hiệu trong một số trường hợp như:

  • Không đáp ứng điều kiện về hình thức theo quy định của pháp luật.
  • Nội dung vi phạm điều cấm của pháp luật hoặc trái đạo đức xã hội.
  • Xâm phạm nghiêm trọng quyền, lợi ích hợp pháp của vợ, chồng hoặc người thứ ba.
  • Một bên bị lừa dối, cưỡng ép hoặc không hoàn toàn tự nguyện khi ký kết.
  • Nội dung thỏa thuận không rõ ràng dẫn đến không thể áp dụng trên thực tế.

Khi văn bản bị tuyên vô hiệu, chế độ tài sản của vợ chồng sẽ được giải quyết theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình thay vì theo nội dung đã thỏa thuận.

Ví dụ thực tế về tranh chấp tài sản trước hôn nhân

Giả sử anh A mua một căn hộ trước khi kết hôn và đứng tên một mình trên Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất.

Sau khi kết hôn, hai vợ chồng cùng sử dụng căn hộ, đồng thời dùng tiền chung để cải tạo, sửa chữa và nâng cấp toàn bộ ngôi nhà.

Đến khi ly hôn, người vợ cho rằng giá trị căn hộ đã tăng lên nhờ công sức và tài sản chung của hai vợ chồng nên yêu cầu được chia một phần giá trị.

Trong khi đó, người chồng cho rằng căn hộ được mua trước hôn nhân nên hoàn toàn là tài sản riêng.

Nếu hai bên đã có thỏa thuận từ trước về cách xử lý tài sản riêng được đầu tư bằng tài sản chung thì tranh chấp sẽ được giải quyết nhanh chóng hơn. Ngược lại, nếu không có thỏa thuận, Tòa án sẽ phải xem xét toàn bộ chứng cứ về nguồn tiền, công sức đóng góp và quá trình sử dụng tài sản để đưa ra phán quyết.

Đây là một trong những tình huống thực tế cho thấy giá trị của việc lập thỏa thuận tài sản trước hôn nhân ngay từ đầu.

Những sai lầm thường gặp khi lập thỏa thuận tài sản trước hôn nhân

Chỉ ghi nội dung chung chung

Nhiều người chỉ ghi rằng “tài sản trước hôn nhân là tài sản riêng” mà không xác định cụ thể từng tài sản.

Điều này khiến văn bản thiếu tính khả thi khi xảy ra tranh chấp.

Không đề cập đến tài sản hình thành sau khi kết hôn

Đây là thiếu sót rất phổ biến.

Ví dụ, hai bên cùng góp tiền mua nhà, đầu tư chứng khoán hoặc thành lập doanh nghiệp nhưng không quy định cách xác định quyền sở hữu.

Khi phát sinh tranh chấp, việc chứng minh tỷ lệ đóng góp sẽ rất khó khăn.

Không quy định về nghĩa vụ tài chính

Nhiều văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân chỉ tập trung vào tài sản mà bỏ qua các khoản nợ.

Trong khi đó, việc xác định đâu là nợ riêng, đâu là nợ chung có ý nghĩa rất lớn đối với quyền lợi của mỗi bên.

Tự soạn văn bản nhưng không kiểm tra quy định pháp luật

Không ít trường hợp sử dụng mẫu thỏa thuận tài sản trước hôn nhân trên internet hoặc sao chép từ nước ngoài.

Các mẫu này có thể không phù hợp với pháp luật Việt Nam, dẫn đến nguy cơ bị vô hiệu khi xảy ra tranh chấp.

Câu hỏi thường gặp

Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có bắt buộc không?

Không. Đây là quyền lựa chọn của hai bên. Nếu không lập văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân thì chế độ tài sản theo luật định sẽ được áp dụng.

Có cần công chứng không?

Có. Theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, văn bản phải được công chứng hoặc chứng thực để đáp ứng điều kiện về hình thức.

Có thể tự soạn văn bản không?

Hai bên có thể tự soạn thỏa thuận tài sản trước hôn nhân. Tuy nhiên, để hạn chế rủi ro pháp lý và bảo đảm nội dung phù hợp với quy định của pháp luật, nên tham khảo ý kiến luật sư hoặc công chứng viên trước khi ký.

Sau khi kết hôn có sửa đổi được không?

Có. Pháp luật cho phép vợ chồng sửa đổi hoặc bổ sung chế độ tài sản theo quy định hiện hành.

Khi ly hôn, Tòa án có bắt buộc áp dụng thỏa thuận không?

Nếu văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân được lập hợp pháp và không thuộc trường hợp bị vô hiệu thì Tòa án sẽ ưu tiên áp dụng nội dung thỏa thuận khi giải quyết tranh chấp.

Có phải khai toàn bộ tài sản trước khi kết hôn không?

Không bắt buộc. Tuy nhiên, việc kê khai đầy đủ sẽ giúp văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân rõ ràng và hạn chế tranh chấp.

Thỏa thuận có áp dụng với tài sản hình thành sau khi kết hôn không?

Có. Nếu văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân đã quy định nguyên tắc xác định quyền sở hữu đối với tài sản hình thành trong thời kỳ hôn nhân thì các bên có thể áp dụng theo nội dung đã thỏa thuận.

Có thể hủy bỏ thỏa thuận sau khi kết hôn không?

Vợ chồng có quyền sửa đổi hoặc bổ sung chế độ tài sản theo quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình. Việc sửa đổi phải được lập thành văn bản và thực hiện theo đúng quy định pháp luật.

Nếu chỉ một bên ký thì văn bản có hiệu lực không?

Không. Thỏa thuận về chế độ tài sản phải thể hiện ý chí tự nguyện của cả hai bên và được lập theo đúng hình thức luật định.

Giải pháp toàn diện từ dịch vụ tư vấn và soạn thảo thỏa thuận tài sản trước hôn nhân của Y&P Lawfirm

Dịch vụ tư vấn soạn thảo thỏa thuận tài sản trước hôn nhân

Việc lập thỏa thuận tài sản trước hôn nhân không chỉ là soạn một văn bản theo mẫu, mà còn đòi hỏi đánh giá toàn diện về tình trạng pháp lý của tài sản, mục tiêu của các bên và những rủi ro có thể phát sinh trong tương lai. Với kinh nghiệm tư vấn trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình, Y&P Lawfirm cung cấp dịch vụ tư vấn và soạn thảo thỏa thuận tài sản trước hôn nhân, giúp khách hàng bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp ngay từ trước khi bước vào cuộc sống hôn nhân.

Với phương châm “Thượng tôn pháp luật - Bảo vệ tối đa quyền lợi khách hàng”, chúng tôi cam kết mang đến giải pháp pháp lý toàn diện thông qua:

  • Đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm trong lĩnh vực hôn nhân và gia đình: Luật sư của YP Law Firm am hiểu các quy định của Luật Hôn nhân và Gia đình, thường xuyên tư vấn, soạn thảo và giải quyết các tranh chấp liên quan đến chế độ tài sản của vợ chồng. Chúng tôi không chỉ giúp khách hàng lập văn bản đúng quy định mà còn dự liệu trước những tình huống pháp lý có thể phát sinh trong tương lai.
  • Tư vấn phương án phù hợp với từng trường hợp: Mỗi khách hàng có hoàn cảnh và nhu cầu khác nhau. Y&P Lawfirm sẽ đánh giá tổng thể về nguồn gốc tài sản, hoạt động kinh doanh, tài sản được tặng cho, thừa kế hoặc các khoản đầu tư để tư vấn phương án xác lập chế độ tài sản phù hợp, bảo đảm hài hòa quyền và lợi ích của cả hai bên.
  • Soạn thảo văn bản chặt chẽ, hạn chế tối đa rủi ro: Chúng tôi xây dựng nội dung thỏa thuận rõ ràng, đầy đủ, phù hợp với quy định của pháp luật và sát với nhu cầu thực tế của khách hàng. Mỗi điều khoản đều được rà soát nhằm giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp hoặc bị tuyên vô hiệu khi áp dụng.
  • Hỗ trợ trọn gói đến khi hoàn tất thủ tục: Từ khâu tư vấn, soạn thảo văn bản, rà soát hồ sơ đến hướng dẫn và hỗ trợ khách hàng thực hiện thủ tục công chứng, Y&P Lawfirm luôn đồng hành trong suốt quá trình để bảo đảm văn bản đáp ứng đầy đủ các điều kiện có hiệu lực theo quy định của pháp luật.
  • Đồng hành lâu dài trong các vấn đề pháp lý về tài sản của vợ chồng: Sau khi thỏa thuận được xác lập, chúng tôi tiếp tục hỗ trợ khách hàng khi có nhu cầu sửa đổi, bổ sung chế độ tài sản, tư vấn các giao dịch liên quan đến tài sản chung, tài sản riêng hoặc bảo vệ quyền lợi trong trường hợp phát sinh tranh chấp.

Kết luận

Thỏa thuận tài sản trước hôn nhân là một cơ chế pháp lý được Luật Hôn nhân và Gia đình ghi nhận, cho phép các bên chủ động xác lập chế độ tài sản phù hợp với hoàn cảnh của mình. Dù không phải là thủ tục bắt buộc, việc lập văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân đúng quy định sẽ giúp xác định rõ quyền sở hữu, nguyên tắc quản lý tài sản và hạn chế đáng kể các tranh chấp có thể phát sinh trong tương lai.

Để văn bản thỏa thuận tài sản trước hôn nhân có giá trị pháp lý, các bên cần bảo đảm điều kiện về thời điểm lập, hình thức, nội dung và tính tự nguyện theo quy định của pháp luật. Trường hợp tài sản có giá trị lớn, liên quan đến hoạt động kinh doanh hoặc có nguồn gốc phức tạp, việc tham khảo ý kiến luật sư trước khi ký kết là cần thiết nhằm bảo vệ tốt nhất quyền và lợi ích hợp pháp của mỗi bên.

Nếu bạn đang chuẩn bị kết hôn và mong muốn chủ động xây dựng cơ chế quản lý tài sản minh bạch, bảo vệ tài sản riêng hoặc hạn chế những rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong tương lai, hãy liên hệ Y&P Lawfirm để được luật sư tư vấn phương án phù hợp với hoàn cảnh thực tế của bạn.

Thông tin liên hệ:

📍 Trụ sở làm việc: Số 26 đường Đoàn Trần Nghiệp, phường Kinh Bắc, TP. Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.

Chỉ đường trực tuyến: https://maps.app.goo.gl/jrjFcKcvhNf6Eg2L6

📞 Hotline 24/7: 088 995 6888

📧 Email: contact@yplawfirm.vn

Xem thêm:

Luật sư tư vấn thủ tục ly hôn đơn phương tại Bắc Ninh

Hỏi đáp: Những trường hợp không được đơn phương ly hôn?

Ngoại tình có được chia tài sản không? Giải đáp của Luật sư

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »