· Tác giả: Nguyễn Thị Vân · Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Luật sư Bắc Ninh · 17 phút đọc
Giải pháp hạn chế tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế
Tìm hiểu các giải pháp hạn chế tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế, giúp doanh nghiệp phòng ngừa rủi ro pháp lý và bảo vệ quyền lợi trong giao dịch xuyên biên giới.
Trong hoạt động kinh doanh quốc tế, tranh chấp hợp đồng là rủi ro mà hầu như doanh nghiệp nào cũng có thể gặp phải. Chỉ một điều khoản chưa được quy định rõ, một khác biệt trong cách hiểu pháp luật hoặc một sai sót trong quá trình thực hiện hợp đồng cũng có thể khiến giao dịch bị đình trệ, kéo theo nhiều thiệt hại về tài chính và uy tín.
Khác với tranh chấp thương mại trong nước, tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế thường phức tạp hơn do liên quan đến nhiều hệ thống pháp luật, nhiều quốc gia và nhiều cơ chế giải quyết tranh chấp. Ngoài chi phí luật sư, trọng tài hoặc tố tụng, doanh nghiệp còn có thể phải đối mặt với chi phí dịch thuật, hợp pháp hóa tài liệu, giám định, cũng như nguy cơ gián đoạn chuỗi cung ứng và mất cơ hội kinh doanh.
Thực tế cho thấy, phần lớn tranh chấp có thể được hạn chế nếu doanh nghiệp chủ động nhận diện rủi ro ngay từ giai đoạn đàm phán và ký kết hợp đồng. Dưới đây là 05 giải pháp quan trọng giúp doanh nghiệp giảm thiểu nguy cơ phát sinh tranh chấp trong các giao dịch thương mại quốc tế.
1. Hạn chế tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế bằng hợp đồng chặt chẽ
Trong thương mại quốc tế, nhiều luật sư có chung một quan điểm: “Contract is King” (Hợp đồng là vua). Điều này phản ánh thực tế rằng, khi phát sinh tranh chấp, cơ quan giải quyết tranh chấp sẽ ưu tiên xem xét những gì các bên đã thỏa thuận trong hợp đồng trước khi áp dụng pháp luật quốc gia hoặc điều ước quốc tế.
Quan điểm này cũng phù hợp với nguyên tắc tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận được ghi nhận tại khoản 2 Điều 3 Bộ luật Dân sự 2015:
“Cá nhân, pháp nhân xác lập, thực hiện, chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự của mình trên cơ sở tự do, tự nguyện cam kết, thỏa thuận. Mọi cam kết, thỏa thuận không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội có hiệu lực thực hiện đối với các bên và phải được chủ thể khác tôn trọng.”
Đồng thời, Điều 385 Bộ luật Dân sự 2015 xác định hợp đồng là sự thỏa thuận giữa các bên về việc xác lập, thay đổi hoặc chấm dứt quyền, nghĩa vụ dân sự. Điều đó cho thấy, một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ ngay từ đầu chính là “lá chắn pháp lý” đầu tiên giúp doanh nghiệp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của mình khi có tranh chấp phát sinh.
Đối với hợp đồng thương mại quốc tế, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung vào giá cả, số lượng hàng hóa hay thời hạn giao hàng. Trên thực tế, nhiều tranh chấp lại xuất phát từ những điều khoản tưởng chừng chỉ mang tính kỹ thuật, chẳng hạn như:
- Luật áp dụng đối với hợp đồng;
- Điều kiện giao hàng theo Incoterms® 2020;
- Tiêu chuẩn chất lượng và phương thức nghiệm thu hàng hóa;
- Điều khoản phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại;
- Điều khoản bất khả kháng;
- Điều khoản giải quyết tranh chấp.
Đặc biệt, đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, doanh nghiệp cần lưu ý đến điều khoản lựa chọn luật áp dụng. Theo Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Trong nhiều trường hợp, việc lựa chọn pháp luật áp dụng có thể ảnh hưởng trực tiếp đến phạm vi bồi thường thiệt hại, thời hiệu khởi kiện cũng như quyền và nghĩa vụ của các bên khi xảy ra tranh chấp.
Bên cạnh đó, nếu hợp đồng thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), doanh nghiệp cũng cần xem xét việc áp dụng hoặc loại trừ Công ước ngay trong hợp đồng. Theo Điều 6 CISG, các bên có quyền loại trừ toàn bộ hoặc một phần việc áp dụng Công ước thông qua thỏa thuận.
📌 Tình huống thực tiễn
(Đã lược bỏ và thay đổi một số thông tin để bảo đảm tính bảo mật.)
Một doanh nghiệp sản xuất tại KCN Q., tỉnh B. ký hợp đồng nhập khẩu dây chuyền sản xuất từ một nhà cung cấp nước ngoài. Hợp đồng chỉ quy định hàng hóa phải “đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng của nhà sản xuất” mà không xác định cụ thể tiêu chuẩn kỹ thuật, phương pháp nghiệm thu hoặc đơn vị giám định.
Sau khi lắp đặt, dây chuyền vẫn vận hành nhưng không đạt công suất như doanh nghiệp kỳ vọng. Bên mua cho rằng hàng hóa không đáp ứng yêu cầu, trong khi bên bán khẳng định đã giao đúng theo hợp đồng. Do thiếu tiêu chí đánh giá ngay từ đầu, các bên phải thuê tổ chức giám định độc lập, kéo dài thời gian xử lý và phát sinh nhiều chi phí ngoài dự kiến.
Thực tiễn cho thấy, nhiều tranh chấp không bắt nguồn từ việc đối tác cố tình vi phạm hợp đồng mà xuất phát từ việc hợp đồng chưa quy định đầy đủ hoặc quy định chưa rõ ràng. Vì vậy, trước khi ký kết, doanh nghiệp nên dành thời gian rà soát kỹ các điều khoản quan trọng hoặc tham vấn luật sư để nhận diện và kiểm soát rủi ro pháp lý ngay từ đầu.
2. Lựa chọn luật áp dụng để hạn chế tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế
Trong nhiều giao dịch quốc tế, doanh nghiệp dành nhiều thời gian để đàm phán về giá cả, phương thức thanh toán hoặc thời hạn giao hàng, nhưng lại xem nhẹ điều khoản luật áp dụng và cơ chế giải quyết tranh chấp. Đây là một sai lầm phổ biến, bởi hai điều khoản này có thể quyết định trực tiếp đến quyền, nghĩa vụ và khả năng bảo vệ lợi ích của doanh nghiệp khi xảy ra tranh chấp.
Đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, các bên không bắt buộc phải áp dụng pháp luật của quốc gia nơi một trong các bên đặt trụ sở. Theo Điều 683 Bộ luật Dân sự 2015, các bên có quyền thỏa thuận lựa chọn pháp luật áp dụng đối với hợp đồng có yếu tố nước ngoài, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác. Vì vậy, việc lựa chọn luật áp dụng cần được cân nhắc ngay từ giai đoạn đàm phán, thay vì để đến khi tranh chấp phát sinh mới tìm cách xử lý.
Trong trường hợp hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế thuộc phạm vi điều chỉnh của Công ước Viên năm 1980 về Hợp đồng mua bán hàng hóa quốc tế (CISG), doanh nghiệp cũng cần xác định rõ có áp dụng hay loại trừ Công ước. Theo Điều 6 CISG, các bên được quyền loại trừ toàn bộ hoặc một phần việc áp dụng Công ước thông qua thỏa thuận trong hợp đồng. Nếu không hiểu rõ phạm vi điều chỉnh của CISG, doanh nghiệp có thể gặp bất lợi khi giải quyết tranh chấp.
Bên cạnh luật áp dụng, doanh nghiệp cũng cần quy định rõ cơ chế giải quyết tranh chấp. Thông thường, các bên có thể lựa chọn Tòa án hoặc Trọng tài thương mại. Mỗi phương thức đều có những ưu điểm và hạn chế riêng, do đó cần cân nhắc dựa trên giá trị hợp đồng, nơi có tài sản của đối tác, khả năng thi hành phán quyết cũng như yêu cầu về bảo mật thông tin.
Đối với trọng tài thương mại, doanh nghiệp nên quy định đầy đủ các nội dung như tổ chức trọng tài, địa điểm giải quyết, ngôn ngữ tố tụng và số lượng trọng tài viên. Một điều khoản trọng tài được soạn thảo không rõ ràng có thể làm phát sinh tranh chấp về chính thẩm quyền giải quyết, khiến các bên mất thêm thời gian và chi phí trước khi đi vào giải quyết nội dung vụ việc.
📌 Tình huống thực tiễn
(Đã lược bỏ và thay đổi một số thông tin để bảo đảm tính bảo mật.)
Một doanh nghiệp xuất khẩu tại TP. H. sử dụng mẫu hợp đồng do đối tác nước ngoài cung cấp. Điều khoản giải quyết tranh chấp chỉ quy định ngắn gọn: “Mọi tranh chấp sẽ được giải quyết bằng trọng tài quốc tế.” Tuy nhiên, hợp đồng không xác định tổ chức trọng tài, địa điểm giải quyết, ngôn ngữ tố tụng hoặc luật áp dụng.
Khi phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ thanh toán, mỗi bên đưa ra cách hiểu khác nhau về cơ quan có thẩm quyền giải quyết. Hai bên phải mất nhiều tháng trao đổi và phát sinh thêm đáng kể chi phí pháp lý chỉ để thống nhất cơ chế giải quyết tranh chấp, trước khi có thể xem xét đến nội dung của vụ việc.
Thực tiễn cho thấy, một điều khoản về luật áp dụng hoặc giải quyết tranh chấp chỉ chiếm vài dòng trong hợp đồng nhưng có thể quyết định toàn bộ quá trình xử lý tranh chấp sau này. Vì vậy, doanh nghiệp không nên sử dụng các mẫu điều khoản có sẵn mà cần xây dựng phù hợp với từng giao dịch và từng đối tác cụ thể.
3. Lựa chọn phương thức thanh toán an toàn để hạn chế tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế
Phương thức thanh toán là một trong những nội dung ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các bên trong giao dịch thương mại quốc tế. Trên thực tế, không ít doanh nghiệp chỉ quan tâm đến việc nhận được đơn hàng mà bỏ qua việc đánh giá mức độ an toàn của phương thức thanh toán, dẫn đến rủi ro mất tiền, chậm thanh toán hoặc khó thu hồi công nợ khi đối tác vi phạm hợp đồng.
Một trong những sai lầm phổ biến là doanh nghiệp chấp nhận thanh toán trước bằng phương thức chuyển tiền (Telegraphic Transfer – T/T) chỉ dựa trên hồ sơ năng lực hoặc thông tin giới thiệu từ đối tác. Khi phát sinh vi phạm, việc thu hồi khoản tiền đã thanh toán thường gặp nhiều khó khăn, đặc biệt nếu đối tác ở nước ngoài hoặc không còn thiện chí hợp tác.
Đối với các giao dịch lần đầu hoặc có giá trị lớn, doanh nghiệp nên cân nhắc áp dụng các phương thức và biện pháp bảo đảm phù hợp, như:
- Thư tín dụng (Letter of Credit – L/C);
- Bảo lãnh thanh toán của ngân hàng;
- Bảo lãnh thực hiện hợp đồng;
- Thanh toán theo từng giai đoạn gắn với tiến độ thực hiện hợp đồng;
- Ký quỹ hoặc các biện pháp bảo đảm khác theo thỏa thuận.
Tuy nhiên, doanh nghiệp cũng cần hiểu rằng L/C không phải là giải pháp loại bỏ mọi rủi ro. Theo Điều 5 Quy tắc và Thực hành thống nhất về tín dụng chứng từ (UCP 600) của Phòng Thương mại Quốc tế (ICC):
“Banks deal with documents and not with goods, services or performance to which the documents may relate.” (Ngân hàng giao dịch trên cơ sở chứng từ, không giao dịch trên cơ sở hàng hóa, dịch vụ hoặc việc thực hiện nghĩa vụ mà chứng từ đó phản ánh.)
Điều này có nghĩa là ngân hàng chỉ kiểm tra tính phù hợp của bộ chứng từ, chứ không kiểm tra chất lượng thực tế của hàng hóa. Vì vậy, dù bộ chứng từ hoàn toàn hợp lệ và ngân hàng đã thực hiện thanh toán, doanh nghiệp vẫn có thể nhận được hàng hóa không đúng chủng loại, quy cách hoặc chất lượng như đã thỏa thuận.
Do đó, bên cạnh việc lựa chọn phương thức thanh toán phù hợp, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế kiểm soát rủi ro ngay trong hợp đồng, như quy định rõ tiêu chuẩn nghiệm thu, quyền kiểm tra hàng hóa trước khi thanh toán, sử dụng tổ chức giám định độc lập hoặc chia nhỏ các đợt thanh toán theo tiến độ thực hiện nghĩa vụ của đối tác.
📌 Tình huống thực tiễn
(Đã lược bỏ và thay đổi một số thông tin để bảo đảm tính bảo mật.)
Một doanh nghiệp tại KCN Y., tỉnh B. ký hợp đồng nhập khẩu nguyên liệu với đối tác nước ngoài lần đầu hợp tác. Do cần bảo đảm tiến độ sản xuất, doanh nghiệp đồng ý thanh toán trước 70% giá trị hợp đồng bằng phương thức T/T, phần còn lại sẽ thanh toán sau khi nhận hàng.
Đến thời hạn giao hàng, đối tác nhiều lần thông báo chậm tiến độ. Khi hàng được bàn giao, một phần nguyên liệu không đáp ứng thông số kỹ thuật theo hợp đồng. Do khoản tiền lớn đã được thanh toán trước và hợp đồng không quy định biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ, doanh nghiệp gặp nhiều khó khăn trong quá trình yêu cầu đối tác khắc phục vi phạm và hoàn trả số tiền tương ứng với phần hàng hóa không đạt chất lượng.
Thực tiễn cho thấy, không có phương thức thanh toán nào an toàn tuyệt đối. Điều quan trọng là doanh nghiệp cần lựa chọn phương thức phù hợp với từng giao dịch và kết hợp với các điều khoản hợp đồng chặt chẽ để kiểm soát rủi ro, thay vì chỉ dựa vào uy tín hoặc cam kết của đối tác.
4. Quản trị rủi ro trong quá trình thực hiện để hạn chế tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế
Một hợp đồng được soạn thảo chặt chẽ chỉ là bước khởi đầu. Trong thực tế, nhiều tranh chấp không phát sinh từ nội dung hợp đồng mà từ quá trình thực hiện hợp đồng, khi các bên không lưu giữ đầy đủ chứng cứ hoặc không tuân thủ đúng quy trình đã thỏa thuận.
Đối với các giao dịch thương mại quốc tế, mọi trao đổi liên quan đến thay đổi tiến độ giao hàng, điều chỉnh số lượng, thay đổi thông số kỹ thuật hoặc gia hạn thời gian thực hiện hợp đồng nên được xác nhận bằng văn bản hoặc thư điện tử có thể lưu trữ. Việc chỉ trao đổi qua điện thoại hoặc các ứng dụng nhắn tin mà không có xác nhận chính thức sẽ gây khó khăn cho doanh nghiệp khi cần chứng minh quyền và nghĩa vụ của các bên.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp cũng cần xây dựng quy trình quản lý chứng cứ trong suốt quá trình thực hiện hợp đồng, bao gồm:
- Hợp đồng, phụ lục hợp đồng và các văn bản sửa đổi, bổ sung;
- Đơn đặt hàng, xác nhận đơn hàng;
- Chứng từ vận chuyển, chứng từ thanh toán;
- Biên bản giao nhận, nghiệm thu hàng hóa;
- Thư điện tử, thông báo và các tài liệu trao đổi với đối tác;
- Chứng thư giám định, hình ảnh hoặc tài liệu ghi nhận tình trạng hàng hóa khi phát sinh sự cố.
Đối với hàng hóa có giá trị lớn hoặc yêu cầu kỹ thuật cao, doanh nghiệp cũng nên cân nhắc sử dụng dịch vụ giám định độc lập hoặc quy định rõ quy trình nghiệm thu ngay trong hợp đồng. Điều này giúp các bên có căn cứ khách quan để đánh giá chất lượng hàng hóa, hạn chế việc mỗi bên đưa ra một cách hiểu khác nhau khi phát sinh tranh chấp.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần lưu ý rằng Incoterms® 2020 chỉ quy định về việc phân chia chi phí, trách nhiệm và thời điểm chuyển giao rủi ro giữa các bên, chứ không thay thế cho các điều khoản về chất lượng hàng hóa, phương thức thanh toán hoặc bảo hiểm. Vì vậy, việc áp dụng đúng điều kiện Incoterms cần được kết hợp với các điều khoản hợp đồng khác để bảo đảm quyền lợi của doanh nghiệp trong từng giao dịch.
📌 Tình huống thực tiễn
(Đã lược bỏ và thay đổi một số thông tin để bảo đảm tính bảo mật.)
Một doanh nghiệp xuất khẩu tại KCN N., TP. H. ký hợp đồng bán hàng theo điều kiện CIF. Trong quá trình vận chuyển, một phần hàng hóa bị hư hỏng do sự cố trên biển. Do cho rằng điều kiện CIF đồng nghĩa với việc mọi rủi ro đều đã được bảo hiểm, doanh nghiệp không kiểm tra phạm vi bảo hiểm mà bên mua yêu cầu.
Khi yêu cầu doanh nghiệp bảo hiểm bồi thường, các bên mới phát hiện hợp đồng bảo hiểm chỉ bảo hiểm trong phạm vi tối thiểu và không bao gồm toàn bộ thiệt hại thực tế. Phần tổn thất còn lại trở thành nguyên nhân dẫn đến tranh chấp giữa các bên về trách nhiệm bồi thường.
Thực tiễn cho thấy, Incoterms không phải là công cụ quản trị mọi rủi ro trong giao dịch quốc tế. Doanh nghiệp cần đồng thời kiểm soát việc thực hiện hợp đồng, lưu giữ chứng cứ đầy đủ và rà soát phạm vi bảo hiểm để bảo vệ quyền lợi của mình khi xảy ra sự cố.
5. Luật sư hỗ trợ hạn chế tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế như thế nào?
Sau khi đã phân tích các nguyên nhân và giải pháp hạn chế tranh chấp, có thể thấy rằng không có một mẫu hợp đồng hay một phương thức thanh toán nào có thể loại bỏ hoàn toàn rủi ro. Mỗi giao dịch quốc tế đều có những đặc điểm riêng về đối tác, hàng hóa, thị trường, phương thức thanh toán và hệ thống pháp luật áp dụng. Do đó, giải pháp phù hợp với doanh nghiệp này chưa chắc đã phù hợp với doanh nghiệp khác.
Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ tìm đến luật sư khi tranh chấp đã phát sinh. Tuy nhiên, ở thời điểm đó, không ít rủi ro đã trở thành “sự đã rồi”: hợp đồng đã được ký kết, điều khoản bất lợi không thể thay đổi, chứng cứ quan trọng không được lưu giữ đầy đủ hoặc thời hiệu khiếu nại đã hết. Khi đó, luật sư chủ yếu tập trung vào việc giảm thiểu thiệt hại thay vì phòng ngừa rủi ro ngay từ đầu.
Với các giao dịch thương mại quốc tế, việc tham vấn luật sư ngay từ giai đoạn đàm phán và ký kết hợp đồng thường mang lại hiệu quả cao hơn, bởi doanh nghiệp có thể nhận diện sớm các rủi ro pháp lý và xây dựng phương án kiểm soát phù hợp với từng thương vụ.
Tùy theo nhu cầu của doanh nghiệp, Công ty TNHH Youth & Partners có thể hỗ trợ:
- Rà soát, soạn thảo và đàm phán hợp đồng thương mại trong nước và quốc tế;
- Tư vấn lựa chọn luật áp dụng, điều kiện giao hàng theo Incoterms® 2020, phương thức thanh toán và các biện pháp bảo đảm thực hiện nghĩa vụ;
- Thẩm định pháp lý đối tác và nhận diện các rủi ro trước khi ký kết hợp đồng;
- Tư vấn xử lý các vấn đề phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng;
- Đại diện doanh nghiệp thương lượng, hòa giải hoặc giải quyết tranh chấp tại Tòa án và Trọng tài thương mại khi cần thiết.
Đối với doanh nghiệp có hoạt động xuất nhập khẩu hoặc thường xuyên giao dịch với đối tác nước ngoài, việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý thường xuyên không chỉ giúp xử lý các vấn đề phát sinh mà còn góp phần xây dựng quy trình quản trị rủi ro, chuẩn hóa hợp đồng và hạn chế tranh chấp ngay từ giai đoạn đầu của giao dịch.
Kết luận
Tranh chấp hợp đồng thương mại quốc tế không phải là rủi ro có thể loại bỏ hoàn toàn, nhưng hoàn toàn có thể nhận diện, kiểm soát và hạn chế nếu doanh nghiệp chủ động chuẩn bị ngay từ giai đoạn đàm phán, ký kết và thực hiện hợp đồng.
Một hợp đồng được xây dựng chặt chẽ, phương thức thanh toán phù hợp, cơ chế quản trị rủi ro rõ ràng cùng với sự đồng hành của luật sư khi cần thiết sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu đáng kể nguy cơ phát sinh tranh chấp, đồng thời bảo vệ tốt hơn quyền và lợi ích hợp pháp của mình trong các giao dịch thương mại quốc tế.