·  Tác giả: Nguyễn Thị Vân  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Luật sư Bắc Ninh  ·  23 phút đọc

HỒ SƠ CÔNG BỐ SẢN PHẨM THỰC PHẨM NHỮNG ĐIỀU DOANH NGHIỆP CẦN BIẾT

Tìm hiểu hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm, cách xác định đúng hình thức công bố, chuẩn bị hồ sơ và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình lưu thông.

Tìm hiểu hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm, cách xác định đúng hình thức công bố, chuẩn bị hồ sơ và hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình lưu thông.

1. Xác định đúng hình thức công bố trước khi chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm

Nhiều doanh nghiệp cho rằng việc chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm bắt đầu từ khâu thu thập giấy tờ hoặc thực hiện kiểm nghiệm. Tuy nhiên, trong thực tiễn tư vấn, một trong những nguyên nhân phổ biến khiến hồ sơ phải sửa đổi hoặc bổ sung lại xuất phát từ việc xác định chưa đúng hình thức công bố áp dụng đối với sản phẩm.

Nếu ngay từ đầu lựa chọn sai thủ tục, toàn bộ quá trình chuẩn bị hồ sơ, kiểm nghiệm, ghi nhãn hoặc xây dựng tài liệu kỹ thuật đều có thể phải điều chỉnh. Vì vậy, trước khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ, doanh nghiệp cần xác định chính xác sản phẩm của mình thuộc trường hợp tự công bố sản phẩm hay đăng ký bản công bố sản phẩm theo quy định của pháp luật.

1.1. Đừng chuẩn bị hồ sơ khi chưa xác định đúng hình thức công bố

Một sai lầm khá phổ biến là doanh nghiệp bắt đầu chuẩn bị hồ sơ ngay sau khi hoàn thiện sản phẩm mà chưa rà soát quy định pháp luật áp dụng. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp sử dụng lại hồ sơ của một sản phẩm trước đây hoặc tham khảo biểu mẫu của đơn vị khác với suy nghĩ rằng mọi thực phẩm đều áp dụng cùng một thủ tục công bố.

Thực tế, pháp luật quy định các nhóm thực phẩm khác nhau có thể áp dụng hình thức công bố khác nhau. Vì vậy, việc xác định đúng thủ tục ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp chuẩn bị đúng thành phần hồ sơ, tránh phát sinh việc sửa đổi hoặc bổ sung trong quá trình xử lý.

1.2. Xác định sai hình thức công bố không chỉ làm chậm tiến độ

Khi doanh nghiệp lựa chọn sai hình thức công bố, những công việc đã thực hiện trước đó như kiểm nghiệm sản phẩm, thiết kế nhãn hàng hóa hoặc chuẩn bị tài liệu kỹ thuật có thể không còn phù hợp với yêu cầu của thủ tục cần thực hiện.

Đối với doanh nghiệp, chi phí phát sinh trong trường hợp này không chỉ là chi phí hoàn thiện hồ sơ mà còn là thời gian xử lý, kế hoạch phân phối sản phẩm và những cơ hội kinh doanh có thể bị ảnh hưởng. Vì vậy, dành thời gian rà soát quy định ngay từ đầu luôn hiệu quả hơn so với việc xử lý sai sót sau khi hồ sơ đã được chuẩn bị gần hoàn chỉnh.

1.3. Chuẩn bị đúng ngay từ đầu luôn hiệu quả hơn sửa chữa về sau

Trong quá trình tư vấn, chúng tôi nhận thấy doanh nghiệp thường tập trung vào việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ mà chưa thực sự quan tâm đến việc xác định đúng yêu cầu pháp lý áp dụng đối với từng sản phẩm thực phẩm. Trong khi đó, một bộ hồ sơ đầy đủ chỉ có ý nghĩa khi được xây dựng trên đúng căn cứ pháp luật và đúng hình thức công bố.

Việc chuẩn bị đúng ngay từ đầu không chỉ giúp rút ngắn thời gian thực hiện thủ tục mà còn tạo nền tảng để doanh nghiệp quản lý tốt hồ sơ, chủ động trong quá trình thanh tra, kiểm tra hoặc hậu kiểm sau này.

2. Chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm đúng quy định

Theo Nghị quyết số 15/2026/NQ-CP ngày 06/4/2026, Chính phủ tạm ngưng hiệu lực Nghị định số 46/2026/NĐ-CP và Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP. Trong thời gian chờ Luật An toàn thực phẩm (sửa đổi) và các văn bản hướng dẫn có hiệu lực, việc tự công bố sản phẩm và đăng ký bản công bố sản phẩm tiếp tục được thực hiện theo Nghị định số 15/2018/NĐ-CP và các văn bản hướng dẫn có liên quan.

Điều này đồng nghĩa, doanh nghiệp khi chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm cần căn cứ vào các quy định hiện đang có hiệu lực, đồng thời xác định đúng hình thức công bố trước khi bắt đầu chuẩn bị hồ sơ. Thực tế cho thấy, nhiều trường hợp hồ sơ phải sửa đổi hoặc kéo dài thời gian xử lý không phải vì thiếu giấy tờ mà do ngay từ đầu doanh nghiệp đã lựa chọn chưa đúng thủ tục áp dụng.

2.1. Xác định đúng hình thức công bố trước khi chuẩn bị hồ sơ

Không phải mọi sản phẩm thực phẩm đều thực hiện cùng một thủ tục công bố. Tùy từng nhóm sản phẩm, doanh nghiệp có thể thực hiện tự công bố sản phẩm hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm theo quy định của pháp luật.

Theo Điều 4 và Điều 6 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân thực hiện tự công bố đối với thực phẩm đã qua chế biến bao gói sẵn, phụ gia, và bao bì tiếp xúc trực tiếp, trong khi bắt buộc đăng ký bản công bố đối với thực phẩm bảo vệ sức khỏe, dinh dưỡng y học, sản phẩm cho trẻ dưới 36 tháng và một số loại phụ gia đặc thù. Việc xác định đúng hình thức công bố là bước quan trọng nhất để chuẩn bị hồ sơ và thủ tục chính xác.

Từ các quy định trên có thể thấy, việc xác định đúng hình thức công bố là bước đầu tiên và cũng là bước quan trọng nhất trước khi chuẩn bị hồ sơ. Chỉ khi xác định đúng thủ tục áp dụng, doanh nghiệp mới có thể chuẩn bị đúng thành phần tài liệu, tránh tình trạng sử dụng sai biểu mẫu hoặc thực hiện không đúng trình tự.

Trong quá trình tư vấn, chúng tôi từng tiếp nhận trường hợp doanh nghiệp chuẩn bị hồ sơ theo hướng tự công bố sản phẩm do tham khảo hồ sơ của một sản phẩm trước đây. Tuy nhiên, sau khi rà soát quy định pháp luật, sản phẩm này lại thuộc trường hợp phải đăng ký bản công bố. Toàn bộ hồ sơ phải điều chỉnh theo thủ tục tương ứng, làm kéo dài tiến độ đưa sản phẩm ra thị trường.

2.2. Chuẩn bị đúng thành phần hồ sơ theo từng thủ tục

Sau khi xác định đúng hình thức công bố, doanh nghiệp cần tiếp tục chuẩn bị đầy đủ thành phần hồ sơ theo quy định. Đây là bước quyết định trực tiếp đến việc hồ sơ có được tiếp nhận và xử lý thuận lợi hay không.

Đối với hồ sơ tự công bố sản phẩm, Điều 5 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP quy định thành phần chỉ gồm Bản tự công bố (Mẫu 01) và Phiếu kết quả kiểm nghiệm sản phẩm trong thời hạn 12 tháng.

Đồng thời đối với hồ sơ đăng ký bản công bố sản phẩm, Điều 7 Nghị định số 15/2018/NĐ-CP quy định nghiêm ngặt hơn: Ngoài Bản công bố (Mẫu 02) và Phiếu kết quả kiểm nghiệm, sản phẩm trong nước bắt buộc phải có Giấy chứng nhận đạt yêu cầu Thực hành sản xuất tốt (GMP) (nếu là thực phẩm bảo vệ sức khỏe), còn sản phẩm nhập khẩu phải bổ sung thêm Giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) hoặc Giấy chứng nhận y tế (HC) đã hợp pháp hóa lãnh sự..

Từ các quy định trên có thể thấy, mỗi thủ tục đều có yêu cầu riêng về thành phần hồ sơ. Doanh nghiệp không nên sử dụng hồ sơ của một sản phẩm để áp dụng cho sản phẩm khác hoặc chỉ dựa vào các biểu mẫu tham khảo trên Internet mà cần đối chiếu trực tiếp với quy định hiện hành.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chuẩn bị đầy đủ giấy tờ nhưng vẫn phải bổ sung hồ sơ do sử dụng tài liệu không đúng mẫu hoặc tài liệu đã hết hiệu lực. Những sai sót này tuy không quá phức tạp nhưng có thể làm kéo dài đáng kể thời gian thực hiện thủ tục.

2.3. Kiểm tra tính hợp lệ và thống nhất của hồ sơ trước khi nộp

Việc chuẩn bị đầy đủ giấy tờ chưa đồng nghĩa hồ sơ đã đáp ứng yêu cầu. Trong thực tiễn, nhiều hồ sơ vẫn phải sửa đổi không phải vì thiếu tài liệu mà do thông tin giữa các giấy tờ chưa thống nhất hoặc một số tài liệu không còn giá trị sử dụng tại thời điểm nộp hồ sơ.

Trước khi nộp hồ sơ, doanh nghiệp nên kiểm tra lại toàn bộ tài liệu để bảo đảm các thông tin về tên sản phẩm, tổ chức chịu trách nhiệm, thành phần, quy cách đóng gói và các nội dung khác được thể hiện thống nhất. Đồng thời, cần rà soát thời hạn của phiếu kết quả kiểm nghiệm, tính hợp lệ của các tài liệu do cơ quan, tổ chức có thẩm quyền cấp cũng như việc sử dụng đúng biểu mẫu theo quy định.

Trong quá trình hỗ trợ doanh nghiệp rà soát hồ sơ, chúng tôi từng ghi nhận trường hợp hồ sơ đã được chuẩn bị tương đối đầy đủ nhưng phiếu kết quả kiểm nghiệm đã quá thời hạn sử dụng theo quy định. Doanh nghiệp phải thực hiện kiểm nghiệm lại sản phẩm trước khi tiếp tục hoàn thiện hồ sơ, làm kéo dài thời gian đưa sản phẩm ra thị trường và phát sinh thêm chi phí.

Việc dành thời gian kiểm tra tính hợp lệ và thống nhất của toàn bộ hồ sơ trước khi nộp tuy là một bước nhỏ nhưng có thể giúp doanh nghiệp hạn chế đáng kể các yêu cầu sửa đổi, bổ sung và chủ động hơn trong quá trình thực hiện thủ tục.

3. Những rủi ro pháp lý doanh nghiệp cần lưu ý sau khi công bố sản phẩm thực phẩm

Nhiều doanh nghiệp cho rằng sau khi hoàn thành thủ tục công bố, sản phẩm đã có thể lưu thông trên thị trường mà không cần tiếp tục rà soát các nghĩa vụ pháp lý liên quan. Tuy nhiên, công bố sản phẩm chỉ là một trong những điều kiện để đưa sản phẩm ra thị trường. Trong suốt quá trình sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp vẫn phải duy trì các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm, chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm và sẵn sàng giải trình khi cơ quan nhà nước tiến hành thanh tra, kiểm tra hoặc hậu kiểm.

Thực tế cho thấy, phần lớn rủi ro không phát sinh ở giai đoạn chuẩn bị hồ sơ mà xuất hiện sau khi sản phẩm đã lưu thông trên thị trường. Những thay đổi về nguyên liệu, nhãn hàng hóa hoặc việc lưu trữ hồ sơ không đầy đủ đều có thể trở thành nguyên nhân dẫn đến yêu cầu khắc phục hoặc xử lý vi phạm.

3.1. Cho rằng hoàn thành công bố là đã hoàn thành trách nhiệm pháp lý

Một trong những nhận thức chưa chính xác mà nhiều doanh nghiệp gặp phải là cho rằng sau khi hoàn thành thủ tục công bố, mọi nghĩa vụ pháp lý đối với sản phẩm cũng chấm dứt. Thực tế, doanh nghiệp vẫn phải duy trì các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong toàn bộ quá trình sản xuất, kinh doanh và chịu trách nhiệm đối với sản phẩm do mình đưa ra thị trường.

Theo Điều 7 Luật An toàn thực phẩm năm 2010, tổ chức, cá nhân sản xuất thực phẩm có nghĩa vụ tuân thủ các điều kiện bảo đảm an toàn thực phẩm trong quá trình sản xuất và chịu trách nhiệm về an toàn thực phẩm do mình sản xuất*.*

Từ quy định trên có thể thấy, việc công bố sản phẩm không làm thay đổi hay giới hạn trách nhiệm của doanh nghiệp đối với chất lượng và mức độ an toàn của sản phẩm. Nếu trong quá trình sản xuất có sự thay đổi về nguyên liệu, quy trình sản xuất hoặc các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm, doanh nghiệp cần chủ động rà soát để bảo đảm sản phẩm vẫn đáp ứng các điều kiện theo quy định của pháp luật.

Trong quá trình hỗ trợ doanh nghiệp, chúng tôi từng gặp trường hợp doanh nghiệp thay đổi nguồn nguyên liệu nhằm tối ưu chi phí nhưng chưa đánh giá tác động của việc thay đổi này đối với hồ sơ công bố và hệ thống kiểm soát chất lượng. Việc rà soát kịp thời trước khi đưa sản phẩm ra thị trường đã giúp doanh nghiệp hạn chế được những rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong giai đoạn hậu kiểm.

3.2. Sai lệch giữa nhãn hàng hóa và hồ sơ công bố

Không ít doanh nghiệp chỉ tập trung thiết kế bao bì theo yêu cầu marketing mà chưa kiểm tra sự thống nhất giữa nhãn hàng hóa và hồ sơ công bố. Đây là một trong những nguyên nhân phổ biến dẫn đến việc doanh nghiệp phải giải trình, sửa đổi hoặc khắc phục khi cơ quan nhà nước tiến hành thanh tra, kiểm tra.

Theo Điều 41 Nghị định số 37/2026/NĐ-CP, tổ chức, cá nhân chịu trách nhiệm ghi nhãn hàng hóa (bao gồm cả nhãn phụ) phải đảm bảo thông tin trung thực, rõ ràng và phản ánh đúng bản chất sản phẩm, đặc biệt đối với hàng hóa sản xuất trong nước hoặc đặt gia công*.*

Trên cơ sở quy định này, doanh nghiệp cần bảo đảm các thông tin về tên sản phẩm, thành phần, định lượng, hướng dẫn sử dụng, tổ chức chịu trách nhiệm và các nội dung bắt buộc khác trên nhãn hàng hóa luôn thống nhất với hồ sơ công bố và sản phẩm thực tế đang lưu thông trên thị trường.

Thực tế, có trường hợp doanh nghiệp chỉ thay đổi thiết kế bao bì nhưng trong quá trình cập nhật đã vô tình điều chỉnh cách thể hiện một số thông tin bắt buộc trên nhãn. Sai sót được phát hiện trước khi phân phối sản phẩm nên doanh nghiệp chỉ phải chỉnh sửa lại nhãn. Nếu sản phẩm đã lưu thông trên thị trường, việc khắc phục sẽ phức tạp và tốn kém hơn đáng kể.

3.3. Thiếu hồ sơ phục vụ thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm

Một rủi ro khác thường gặp là doanh nghiệp chỉ lưu giữ bản tự công bố hoặc bản công bố sản phẩm mà chưa xây dựng hệ thống lưu trữ đầy đủ các tài liệu liên quan đến quá trình sản xuất và kiểm soát chất lượng. Khi phát sinh hoạt động thanh tra, kiểm tra hoặc hậu kiểm, việc thiếu hồ sơ chứng minh có thể kéo dài thời gian giải trình và ảnh hưởng đến quá trình chứng minh việc tuân thủ pháp luật.

Theo Điều 24 Văn bản hợp nhất số 156/VBHN-VPQH về Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, người sản xuất có nghĩa vụ tuân thủ các quy định về quản lý chất lượng sản phẩm trong sản xuất, duy trì kiểm soát chất lượng, lưu giữ hồ sơ chất lượng, và chịu trách nhiệm về chất lượng sản phẩm do mình sản xuất. Vui lòng tham khảo văn bản gốc để biết chi tiết đầy đủ*.*

Từ quy định trên có thể thấy, việc lưu giữ hồ sơ không chỉ nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý nội bộ mà còn là căn cứ để doanh nghiệp chứng minh việc tuân thủ quy định của pháp luật khi có yêu cầu từ cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Vì vậy, bên cạnh hồ sơ công bố, doanh nghiệp nên xây dựng hệ thống lưu trữ đối với kết quả kiểm nghiệm, hồ sơ nguyên liệu, hồ sơ kiểm soát chất lượng và các tài liệu kỹ thuật có liên quan.

Trong một vụ việc chúng tôi từng hỗ trợ, doanh nghiệp vẫn lưu giữ đầy đủ bản công bố và kết quả kiểm nghiệm nhưng các hồ sơ về kiểm soát chất lượng lại được lưu tại nhiều bộ phận khác nhau. Việc tổng hợp tài liệu mất nhiều thời gian, ảnh hưởng đáng kể đến tiến độ giải trình với cơ quan quản lý.

4. Doanh nghiệp cần làm gì để hạn chế rủi ro khi công bố sản phẩm thực phẩm?

Việc chuẩn bị đầy đủ hồ sơ và thực hiện đúng thủ tục công bố là điều kiện cần nhưng chưa đủ để bảo đảm hoạt động sản xuất, kinh doanh diễn ra thuận lợi. Trong bối cảnh quy định pháp luật về an toàn thực phẩm thường xuyên được cập nhật và hoạt động thanh tra, kiểm tra ngày càng được tăng cường, doanh nghiệp cần xây dựng cơ chế quản trị tuân thủ ngay từ đầu thay vì chỉ xử lý khi phát sinh vướng mắc.

Dưới đây là một số khuyến nghị giúp doanh nghiệp chủ động hạn chế rủi ro trong quá trình công bố và lưu thông sản phẩm thực phẩm.

4.1. Chủ động rà soát hồ sơ khi có thay đổi về sản phẩm hoặc quy định pháp luật

Trong quá trình sản xuất, kinh doanh, doanh nghiệp có thể thay đổi thành phần, nguyên liệu, quy trình sản xuất, quy cách đóng gói hoặc thông tin trên nhãn hàng hóa để phù hợp với nhu cầu thị trường. Bên cạnh đó, hệ thống pháp luật về an toàn thực phẩm cũng liên tục được sửa đổi, bổ sung nhằm đáp ứng yêu cầu quản lý nhà nước.

Khi phát sinh những thay đổi này, doanh nghiệp không nên chỉ tập trung điều chỉnh hoạt động sản xuất mà cần đồng thời rà soát lại hồ sơ pháp lý của sản phẩm để xác định có phải cập nhật, sửa đổi hoặc thực hiện lại các thủ tục theo quy định hay không.

Trong thực tế, nhiều doanh nghiệp chỉ phát hiện hồ sơ không còn phù hợp khi cơ quan nhà nước tiến hành thanh tra hoặc hậu kiểm. Khi đó, việc khắc phục thường mất nhiều thời gian và chi phí hơn so với việc rà soát ngay từ thời điểm phát sinh thay đổi.

4.2. Xây dựng quy trình quản lý hồ sơ và phân công trách nhiệm rõ ràng

Một bộ hồ sơ công bố thường liên quan đến nhiều bộ phận khác nhau như nghiên cứu phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng, sản xuất, pháp chế và kinh doanh. Nếu không có cơ chế phối hợp thống nhất, việc cập nhật hồ sơ rất dễ bị bỏ sót hoặc thực hiện không đồng bộ.

Doanh nghiệp nên xây dựng quy trình quản lý hồ sơ thống nhất, quy định rõ trách nhiệm của từng bộ phận trong việc cập nhật tài liệu, lưu trữ hồ sơ và kiểm tra tính thống nhất của thông tin trước khi sản phẩm được đưa ra thị trường.

Trong quá trình tư vấn, chúng tôi nhận thấy những doanh nghiệp xây dựng được quy trình quản lý hồ sơ ngay từ đầu thường chủ động hơn khi có yêu cầu giải trình, đồng thời giảm đáng kể thời gian xử lý khi phát sinh các thủ tục liên quan đến sản phẩm.

4.3. Đồng hành cùng đơn vị tư vấn pháp lý để kiểm soát rủi ro dài hạn

Đối với doanh nghiệp thường xuyên nghiên cứu, sản xuất hoặc phân phối nhiều dòng thực phẩm, việc theo dõi sự thay đổi của pháp luật và tự rà soát toàn bộ hồ sơ có thể tiêu tốn đáng kể thời gian và nguồn lực.

Thay vì chỉ tìm đến luật sư khi phát sinh tranh chấp hoặc bị thanh tra, nhiều doanh nghiệp hiện nay lựa chọn sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý thường xuyên để được hỗ trợ cập nhật quy định mới, rà soát hồ sơ pháp lý và đánh giá các rủi ro có thể phát sinh trong quá trình sản xuất, kinh doanh.

Đây không chỉ là giải pháp giúp doanh nghiệp xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh mà còn góp phần xây dựng cơ chế quản trị tuân thủ bền vững, giảm thiểu rủi ro và nâng cao hiệu quả quản lý trong dài hạn.

5. Đồng hành cùng doanh nghiệp trong quá trình quản trị tuân thủ về an toàn thực phẩm

Việc chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm chỉ là một trong nhiều yêu cầu pháp lý mà doanh nghiệp phải thực hiện trong quá trình sản xuất, kinh doanh. Sau khi sản phẩm được đưa ra thị trường, doanh nghiệp vẫn cần thường xuyên theo dõi sự thay đổi của quy định pháp luật, rà soát hồ sơ khi có thay đổi về sản phẩm, đồng thời chủ động chuẩn bị cho hoạt động thanh tra, kiểm tra và hậu kiểm.

Chính vì vậy, ngày càng nhiều doanh nghiệp lựa chọn sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý thường xuyên để được hỗ trợ rà soát quy định pháp luật, đánh giá rủi ro tuân thủ và cập nhật kịp thời các yêu cầu pháp lý thay vì chỉ tìm đến luật sư khi phát sinh tranh chấp hoặc vướng mắc.

Với kinh nghiệm tư vấn pháp lý cho doanh nghiệp trong nhiều lĩnh vực, Công ty Luật TNHH Youth & Partners đồng hành cùng khách hàng trong việc rà soát hồ sơ pháp lý, đánh giá rủi ro tuân thủ và hỗ trợ xử lý các vấn đề pháp lý phát sinh trong quá trình sản xuất, kinh doanh thực phẩm. Mục tiêu của chúng tôi không chỉ là hỗ trợ doanh nghiệp hoàn thành một thủ tục cụ thể mà còn góp phần xây dựng cơ chế quản trị tuân thủ ổn định, phù hợp với quy mô và đặc thù hoạt động của từng doanh nghiệp.

6. Góc giải đáp thắc mắc (FAQ) về hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm

Trong quá trình tư vấn cho doanh nghiệp, các luật sư của YP Law Firm thường xuyên nhận được nhiều câu hỏi liên quan đến hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm trước khi đưa sản phẩm ra thị trường. Dưới đây là giải đáp đối với một số thắc mắc phổ biến:

Câu hỏi 1: Những sản phẩm nào bắt buộc phải thực hiện công bố trước khi lưu thông trên thị trường?

Trả lời: Không phải tất cả các loại thực phẩm đều áp dụng cùng một thủ tục. Tùy từng nhóm sản phẩm, doanh nghiệp sẽ thực hiện tự công bố sản phẩm hoặc đăng ký bản công bố sản phẩm theo quy định của pháp luật về an toàn thực phẩm. Việc xác định đúng hình thức công bố ngay từ đầu rất quan trọng, bởi nếu áp dụng sai thủ tục, hồ sơ có thể bị từ chối hoặc doanh nghiệp có nguy cơ bị xử phạt khi lưu hành sản phẩm.

Câu hỏi 2: Hồ sơ công bố sản phẩm có bắt buộc phải kiểm nghiệm sản phẩm không?

Trả lời: Có. Đối với hầu hết các trường hợp, hồ sơ công bố phải kèm theo Phiếu kết quả kiểm nghiệm an toàn thực phẩm còn hiệu lực, được cấp bởi phòng kiểm nghiệm được chỉ định hoặc được công nhận phù hợp theo quy định. Phiếu kiểm nghiệm phải thể hiện đầy đủ các chỉ tiêu an toàn phù hợp với bản chất của từng loại thực phẩm và quy chuẩn kỹ thuật tương ứng.

Câu hỏi 3: Doanh nghiệp nhập khẩu thực phẩm có được sử dụng hồ sơ kiểm nghiệm của nhà sản xuất nước ngoài không?

Trả lời: Tùy từng trường hợp. Hồ sơ kiểm nghiệm của nước ngoài chỉ được chấp nhận khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện theo quy định và phù hợp với yêu cầu của cơ quan có thẩm quyền tại Việt Nam. Trong nhiều trường hợp, doanh nghiệp vẫn cần thực hiện kiểm nghiệm lại tại phòng kiểm nghiệm đủ điều kiện ở Việt Nam để bảo đảm hồ sơ đáp ứng yêu cầu pháp luật.

Câu hỏi 4: Sau khi công bố sản phẩm, doanh nghiệp có được thay đổi nhãn hoặc thành phần sản phẩm không?

Trả lời: Doanh nghiệp có thể thay đổi thông tin sản phẩm, tuy nhiên tùy vào nội dung thay đổi mà có thể phải thực hiện lại thủ tục công bố hoặc cập nhật hồ sơ theo quy định. Nếu thay đổi liên quan đến thành phần cấu tạo, chỉ tiêu chất lượng, công dụng, đối tượng sử dụng hoặc các nội dung quan trọng khác, doanh nghiệp nên rà soát kỹ quy định pháp luật trước khi lưu hành sản phẩm với thông tin mới để tránh rủi ro bị xử phạt.

Câu hỏi 5: Nếu kinh doanh thực phẩm nhưng chưa thực hiện công bố sản phẩm thì có bị xử phạt không?

Trả lời: Có. Việc đưa sản phẩm thuộc diện phải công bố ra lưu thông khi chưa hoàn thành thủ tục theo quy định có thể bị xử phạt vi phạm hành chính, buộc thu hồi sản phẩm, buộc thực hiện công bố theo quy định, thậm chí áp dụng các biện pháp khắc phục hậu quả khác tùy tính chất và mức độ vi phạm. Vì vậy, doanh nghiệp nên hoàn tất thủ tục công bố trước khi đưa sản phẩm ra thị trường.

Câu hỏi 6: Hồ sơ công bố sản phẩm có thời hạn bao lâu? Có phải gia hạn định kỳ không?

Trả lời: Pháp luật hiện hành không quy định thời hạn hiệu lực chung đối với bản công bố sản phẩm. Tuy nhiên, doanh nghiệp phải bảo đảm các tài liệu trong hồ sơ, đặc biệt là kết quả kiểm nghiệm và các tài liệu liên quan, luôn đáp ứng điều kiện theo quy định. Khi có thay đổi về sản phẩm hoặc khi pháp luật có quy định mới ảnh hưởng đến hồ sơ công bố, doanh nghiệp cần thực hiện thủ tục tương ứng theo quy định hiện hành.

Kết luận

Chuẩn bị hồ sơ công bố sản phẩm thực phẩm không đơn thuần là việc tập hợp các giấy tờ theo quy định mà còn đòi hỏi doanh nghiệp xác định đúng hình thức công bố, xây dựng hồ sơ phù hợp và duy trì việc tuân thủ trong suốt quá trình lưu thông sản phẩm trên thị trường. Việc chủ động kiểm soát rủi ro ngay từ đầu sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, chi phí và hạn chế những vướng mắc pháp lý có thể phát sinh trong quá trình hoạt động.

Thông tin liên hệ:

📍 Trụ sở làm việc: Số 26 đường Đoàn Trần Nghiệp, phường Kinh Bắc, TP. Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh.

Chỉ đường trực tuyến: https://maps.app.goo.gl/jrjFcKcvhNf6Eg2L6

📞 Hotline 24/7: 088 995 6888

📧 Email: contact@yplawfirm.vn

Xem thêm: Chính phủ ban hành Nghị quyết số 15/2026/NQ-CP tạm ngưng hiệu lực Nghị quyết số 66.13/2026/NQ-CP và Nghị định số 46/2026/NĐ-CP

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »