·  Tác giả: Nguyễn Phan Thục Chi  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Luật sư Hải Phòng  ·  24 phút đọc

Chia tài sản thừa kế - Luật sư tại xã Việt Khê, Hải Phòng

Tư vấn chia tài sản thừa kế tại xã Việt Khê, Hải Phòng bởi đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm. Hỗ trợ giải quyết tranh chấp, phân chia di sản đúng pháp luật.

Tư vấn chia tài sản thừa kế tại xã Việt Khê, Hải Phòng bởi đội ngũ luật sư giàu kinh nghiệm. Hỗ trợ giải quyết tranh chấp, phân chia di sản đúng pháp luật.

Tại xã Việt Khê, thành phố Hải Phòng, các vấn đề liên quan đến chia tài sản thừa kế luôn được người dân quan tâm, bởi đây là một quá trình dễ phát sinh mâu thuẫn và có thể ảnh hưởng trực tiếp đến quyền lợi của các thành viên trong gia đình. Việc nắm vững quy định pháp luật về thừa kế không chỉ giúp bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của từng cá nhân mà còn góp phần duy trì hòa khí, hạn chế tranh chấp kéo dài.

Trong thực tiễn, không ít gia đình tại xã Việt Khê gặp lúng túng trong việc xác định tài sản thuộc di sản, phạm vi quyền hưởng thừa kế hoặc cách thức phân chia phù hợp theo quy định. Chính vì vậy, sự hỗ trợ từ luật sư am hiểu pháp luật thừa kế đóng vai trò quan trọng, bảo đảm quá trình phân chia di sản được tiến hành đúng trình tự, minh bạch và công bằng cho tất cả các bên liên quan.

1. Những vấn đề cơ bản trong xác định và phân chia di sản thừa kế

Trong quan hệ gia đình, việc xác định di sản thừa kế là bước đầu tiên và cũng là yếu tố quan trọng nhất để bảo đảm quyền lợi của những người thừa hưởng. Theo quy định của Điều 612 Bộ luật Dân sự 2015, di sản được hiểu là toàn bộ tài sản thuộc sở hữu của người đã chết và được để lại cho những người còn sống theo di chúc hoặc theo pháp luật. Khái niệm này bao quát cả tài sản riêng của người để lại di sản và phần tài sản mà họ có quyền sở hữu trong khối tài sản chung.

Để hiểu đúng bản chất của di sản, cần phân biệt rõ các nhóm tài sản sau:

  • Tài sản riêng của người mất: bao gồm những tài sản do chính người đó đứng tên hoặc tạo lập trong quá trình sống, chẳng hạn như bất động sản, nhà ở, quyền sử dụng đất, tiền gửi ngân hàng, cổ phần doanh nghiệp, chứng khoán hoặc những tài sản khác được tặng cho riêng, được thừa kế riêng. Đây là phần tài sản không có sự đồng sở hữu với người khác nên việc xác định tương đối rõ ràng.
  • Phần tài sản của người mất trong tài sản chung: đây là trường hợp phổ biến trong đời sống, đặc biệt là tài sản chung của vợ chồng. Khi người chồng hoặc vợ qua đời, phần tài sản thuộc quyền sở hữu của họ trong khối tài sản chung sẽ trở thành di sản. Ngoài ra, tài sản đồng sở hữu giữa anh em, họ hàng hoặc các bên cùng đầu tư cũng có thể hình thành di sản theo tỷ lệ sở hữu.

Sau khi xác định được khối di sản, việc tiếp theo là tìm căn cứ chia thừa kế. Di sản có thể được phân chia theo hai cơ chế:

  • Theo di chúc: nếu người mất để lại di chúc hợp pháp, nội dung di chúc sẽ là căn cứ quan trọng để phân chia di sản. Tuy nhiên, trong thực tế, nhiều di chúc được lập không đầy đủ hình thức, thiếu chứng cứ chứng minh năng lực hành vi tại thời điểm lập di chúc, hoặc có nội dung không rõ ràng… khiến quá trình phân chia trở nên phức tạp.
  • Theo pháp luật: trong trường hợp không có di chúc, di chúc bị vô hiệu, hoặc người thừa kế trong di chúc không còn, di sản sẽ được chia theo hàng thừa kế theo luật định. Việc này đòi hỏi phải xác định chính xác mối quan hệ giữa người mất và những người còn sống để xác định đúng hàng thừa kế.

Chia tài sản thừa kế có thể được dựa theo di chúc

Thực tế tại xã Việt Khê, thành phố Hải Phòng cho thấy việc phân chia di sản thường gặp nhiều vướng mắc, đặc biệt khi di sản liên quan đến bất động sản hoặc tài sản có giá trị lớn. Một số khó khăn phổ biến bao gồm:

  • Không xác định được phần tài sản riêng và tài sản chung của người để lại di sản;
  • Không thống nhất được giá trị tài sản hoặc tỷ lệ sở hữu;
  • Tranh cãi về hiệu lực của di chúc;
  • Thiếu giấy tờ chứng minh quyền sở hữu hoặc nguồn gốc tài sản;
  • Căng thẳng nội bộ làm gia tăng mức độ tranh chấp.

Những vướng mắc này thường khiến các gia đình rơi vào tình trạng kéo dài thủ tục, gây ảnh hưởng đến quyền lợi của những người thừa kế và làm suy giảm mối quan hệ trong gia đình. Chính vì vậy, trong quá trình xử lý các vấn đề liên quan đến thừa kế, việc tham khảo ý kiến của luật sư am hiểu pháp luật thừa kế là hết sức cần thiết. Luật sư sẽ hỗ trợ đánh giá tình trạng pháp lý, giải thích quy định cụ thể, hướng dẫn các bước thủ tục và giúp các bên bảo vệ quyền lợi hợp pháp theo đúng quy định hiện hành.

2. Các phương thức chia thừa kế theo pháp luật hiện hành

Trong giai đoạn từ năm 2025 đến 2026, các quy định về thừa kế vẫn được áp dụng thống nhất theo Bộ luật Dân sự 2015 và các văn bản hướng dẫn liên quan. Việc phân chia di sản có thể được thực hiện theo hai phương thức chính: chia thừa kế theo di chúc và chia thừa kế theo pháp luật. Mỗi phương thức áp dụng cho những bối cảnh khác nhau và mang các hệ quả pháp lý riêng biệt.

2.1. Chia thừa kế theo di chúc

Chia thừa kế theo di chúc là việc phân chia di sản căn cứ theo ý chí của người để lại di sản, được thể hiện trong di chúc hợp pháp. Theo quy định pháp luật, di chúc chỉ có giá trị khi được lập đúng hình thức, đáp ứng điều kiện về năng lực hành vi dân sự và hoàn toàn tự nguyện.

a) Điều kiện để di chúc hợp pháp

Một di chúc được coi là hợp pháp khi đáp ứng đủ các yêu cầu:

  • Người lập di chúc minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép tại thời điểm lập di chúc.
  • Nội dung của di chúc không trái pháp luật, không trái đạo đức xã hội, và thể hiện rõ ý chí về việc phân chia tài sản.
  • Hình thức di chúc đúng quy định, bao gồm di chúc bằng văn bản có người làm chứng, di chúc công chứng, chứng thực hoặc trong trường hợp đặc biệt có thể lập di chúc miệng theo điều kiện pháp luật đặt ra.

b) Các vấn đề thường phát sinh với di chúc

Trên thực tế, nhiều tranh chấp thừa kế xuất phát từ chính di chúc, do:

  • Di chúc bị nghi ngờ về tính hợp pháp, thiếu chữ ký hoặc dấu vân tay của người lập.
  • Người lập di chúc không chứng minh được tình trạng minh mẫn khi lập di chúc.
  • Di chúc có mâu thuẫn nội dung, phân chia tài sản không rõ ràng.
  • Có nhiều bản di chúc được lập ở các thời điểm khác nhau, khiến các bên tranh chấp về bản di chúc có hiệu lực cuối cùng.
  • Di chúc phân chia tài sản không đúng toàn bộ giá trị thực tế hoặc đề cập đến tài sản không thuộc quyền sở hữu của người lập.
Video YouTube

Phương thức phân chia theo di chúc được ưu tiên vì phản ánh ý chí sau cùng của người để lại di sản. Tuy nhiên, để tránh tranh chấp, việc lập di chúc cần thực hiện đúng hình thức và nên có sự tư vấn của luật sư.

2.2. Chia thừa kế theo pháp luật

Chia thừa kế theo pháp luật được áp dụng khi thuộc một trong các trường hợp sau:

  • Người để lại di sản không có di chúc;
  • Di chúc không hợp pháp hoặc bị tuyên vô hiệu;
  • Di chúc không đề cập đến toàn bộ di sản;
  • Những người thừa kế được chỉ định trong di chúc không còn sống, từ chối nhận di sản, hoặc không có quyền hưởng thừa kế.

a) Xác định hàng thừa kế

Theo Bộ luật Dân sự 2015, những người thừa kế theo pháp luật được chia theo thứ tự hàng thừa kế. Hàng thừa kế thứ nhất gồm:

  • Vợ, chồng của người chết;
  • Cha mẹ (bao gồm cha mẹ đẻ và cha mẹ nuôi);
  • Con (bao gồm con đẻ và con nuôi).

Nếu không còn ai thuộc hàng thừa kế thứ nhất, di sản mới được chia cho hàng thứ hai và tiếp tục nếu không có người ở hàng sau.

b) Các vấn đề thường gặp trong chia thừa kế theo pháp luật

Một số vướng mắc phổ biến bao gồm:

  • Tranh cãi về xác định hàng thừa kế đúng theo quan hệ huyết thống hoặc giấy tờ dân sự.
  • Thiếu giấy tờ chứng minh quyền sở hữu tài sản, đặc biệt là bất động sản.
  • Không thống nhất về giá trị hoặc tỷ lệ phân chia di sản.
  • Một số người thừa kế sinh sống ở nhiều địa phương khác nhau, khó thống nhất thủ tục khai nhận hoặc phân chia.

2.3. So sánh và lựa chọn phương thức phù hợp

Thừa kế theo di chúc phản ánh ý chí cá nhân của người để lại di sản, hạn chế tranh chấp nếu di chúc rõ ràng và hợp pháp.

Thừa kế theo pháp luật là cơ chế dự phòng, được áp dụng khi không có di chúc hoặc di chúc không hợp lệ; tuy nhiên dễ phát sinh mâu thuẫn do có nhiều người cùng hàng thừa kế.

Trong thực tiễn tại xã Việt Khê, thành phố Hải Phòng, cả hai phương thức đều được áp dụng tùy trường hợp. Tuy nhiên, để bảo đảm quyền lợi và hạn chế rủi ro pháp lý, người dân thường lựa chọn tham khảo ý kiến luật sư nhằm xác định phương thức chia phù hợp và đúng quy định pháp luật hiện hành.

3. Nguyên tắc chung khi chia di sản thừa kế

Khi tiến hành phân chia di sản thừa kế, dù theo di chúc hay theo pháp luật, việc phân chia đều phải tuân thủ các nguyên tắc cơ bản được quy định trong Bộ luật Dân sự 2015.

3.1. Nguyên tắc tôn trọng ý chí của người để lại di sản

Nếu người chết có để lại di chúc hợp pháp, việc chia di sản phải dựa trên nội dung di chúc. Ý chí của người để lại di sản được xem là căn cứ ưu tiên hàng đầu, thể hiện quyền tự do định đoạt tài sản của cá nhân.

Ưu tiên chia tài sản thừa kế theo di chúc hợp pháp nếu có

Tuy nhiên, di chúc chỉ được thực hiện nếu:

  • Được lập khi người để lại di sản minh mẫn, tự nguyện;
  • Nội dung không trái pháp luật, không ảnh hưởng đến đạo đức xã hội;
  • Hình thức di chúc đúng quy định;
  • Người lập di chúc có quyền định đoạt đối với tài sản được ghi trong di chúc.
  • Nếu có phần nào của di chúc không hợp pháp, chỉ phần đó bị vô hiệu, phần còn lại vẫn được thực hiện.

3.2. Đảm bảo phần di sản bắt buộc của một số đối tượng

Theo luật, một số người dù không được chỉ định trong di chúc hoặc được chỉ định hưởng ít hơn phần luật định thì vẫn được bảo vệ quyền hưởng một phần di sản mang tính bắt buộc, gồm:

  • Cha mẹ của người chết;
  • Vợ hoặc chồng còn sống;
  • Con chưa thành niên;
  • Con đã thành niên nhưng mất khả năng lao động.

Phần di sản bắt buộc của những người này thường bằng 2/3 suất thừa kế theo pháp luật trừ khi họ từ chối hoặc thuộc trường hợp không được hưởng thừa kế.

3.3. Nguyên tắc chia bằng nhau giữa những người cùng hàng thừa kế

Đối với chia thừa kế theo pháp luật, những người thuộc cùng một hàng thừa kế sẽ được hưởng phần di sản bằng nhau, trừ khi có thỏa thuận khác giữa các bên.

Hàng thừa kế được xác định theo thứ tự:

  • Hàng thứ nhất: vợ/chồng, cha mẹ, con;
  • Hàng thứ hai: ông bà, anh chị em ruột…
  • Hàng thứ ba: cụ, cô dì chú bác, cháu ruột…

Chỉ khi không còn người ở hàng trước thì hàng tiếp theo mới được hưởng.

3.4. Nguyên tắc thế vị

Người thừa kế thế vị là con (cháu) của người thừa kế theo pháp luật nhưng người thừa kế này đã chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người để lại di sản.

Theo nguyên tắc này:

  • Con sẽ “thế vị” phần thừa kế của cha hoặc mẹ;
  • Cháu sẽ thế vị phần của ông hoặc bà (nếu cha mẹ cháu chết trước).
  • Nguyên tắc này giúp bảo đảm quyền lợi của thế hệ sau trong gia đình.

3.5. Nguyên tắc ưu tiên xử lý nghĩa vụ tài sản trước khi chia thừa kế

Trước khi di sản được phân chia, phải trích ra một phần di sản để thanh toán:

  • Nợ tài sản của người chết;
  • Chi phí mai táng;
  • Chi phí bảo quản tài sản;
  • Nghĩa vụ tài chính với Nhà nước chưa hoàn thành;
  • Các khoản bồi thường (nếu có) theo nghĩa vụ của người để lại di sản.

Chỉ sau khi hoàn tất toàn bộ nghĩa vụ tài sản, phần di sản còn lại mới được tiến hành chia.

3.6. Nguyên tắc tôn trọng thỏa thuận của các đồng thừa kế

Trong nhiều trường hợp, các đồng thừa kế có thể tự thỏa thuận về:

  • Giá trị di sản;
  • Tỷ lệ chia;
  • Người đứng tên sử dụng tài sản (như quyền sử dụng đất);
  • Chia bằng hiện vật hoặc chia giá trị.

Pháp luật khuyến khích thỏa thuận nếu không trái luật và giúp giảm thiểu tranh chấp.

3.7. Nguyên tắc ưu tiên chia hiện vật

Pháp luật ưu tiên chia di sản bằng hiện vật (ví dụ: chia đất, chia nhà) nếu điều kiện thực tế cho phép. Nếu tài sản không thể chia theo hiện vật hoặc chia sẽ làm giảm nghiêm trọng giá trị, các đồng thừa kế có thể:

  • Định giá tài sản và chia theo giá trị;
  • Giao tài sản cho một người sử dụng và người này thanh toán phần chênh lệch cho các thừa kế khác.

3.8. Nguyên tắc công khai, minh bạch

Việc chia di sản phải được:

  • Công bố rõ ràng về giá trị tài sản;
  • Thực hiện đúng trình tự thủ tục pháp lý;
  • Lập văn bản khai nhận hoặc phân chia thừa kế theo quy định;
  • Đảm bảo quyền tiếp cận thông tin của tất cả người thừa kế.

Nguyên tắc này nhằm bảo vệ tính minh bạch và hạn chế tranh chấp phát sinh sau này.

4. Vai trò của luật sư trong quá trình chia thừa kế

Luật sư giữ vai trò then chốt trong quá trình chia thừa kế, nhất là khi di sản thuộc nhiều loại tài sản khác nhau hoặc giữa những người thừa kế tồn tại mâu thuẫn. Sự tham gia của luật sư giúp đảm bảo việc phân chia diễn ra đúng quy định pháp luật, hạn chế tranh chấp và bảo vệ tối đa quyền lợi của các bên. Trên thực tế, nhiều vấn đề tưởng chừng đơn giản – như xác định di sản, xác định hàng thừa kế, đánh giá tính hợp pháp của di chúc – lại dễ dẫn đến tranh cãi nếu không có chuyên môn pháp lý. Vì vậy, luật sư đóng vai trò vừa là người phân tích pháp luật, vừa là người dẫn dắt các bên hướng đến giải pháp thống nhất và hiệu quả.

Vai trò của luật sư thể hiện rõ qua các nhiệm vụ chính sau:

  • Xác định phạm vi di sản và người thừa kế: Luật sư rà soát tài liệu, làm rõ đâu là tài sản riêng, tài sản chung, phần sở hữu của người để lại di sản; xác định chính xác hàng thừa kế theo pháp luật hiện hành.
  • Đánh giá hiệu lực của di chúc: Kiểm tra tính hợp pháp về nội dung và hình thức của di chúc; tư vấn xử lý các tình huống có di chúc mâu thuẫn, di chúc bị vô hiệu hoặc di chúc không rõ ràng.
  • Tư vấn quyền và nghĩa vụ của từng đồng thừa kế: Luật sư phân tích quyền hưởng di sản, quyền hưởng phần di sản bắt buộc, nghĩa vụ tài sản còn lại của người đã chết và các quy định liên quan.
  • Hỗ trợ thương lượng – hòa giải: Giúp các bên hiểu rõ quyền lợi, tránh hiểu lầm, tạo điều kiện để đạt được thỏa thuận phân chia di sản minh bạch và hợp lý.
  • Thực hiện thủ tục pháp lý: Đại diện khách hàng làm việc tại cơ quan công chứng, UBND, Văn phòng đăng ký đất đai; hỗ trợ lập hồ sơ khai nhận, phân chia di sản hoặc đăng ký biến động tài sản.
  • Bảo vệ quyền lợi khi có tranh chấp: Chuẩn bị hồ sơ khởi kiện, thu thập chứng cứ và tham gia tranh tụng tại Tòa án để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của khách hàng khi vụ việc cần giải quyết bằng con đường tố tụng.

Luật sư tư vấn về chia di sản thừa kế tại văn phòng

Nhờ sự đồng hành của luật sư, quá trình chia thừa kế trở nên rõ ràng, hiệu quả, đúng pháp luật và giảm thiểu tối đa những bất đồng có thể ảnh hưởng đến quan hệ gia đình.

5. Một số câu hỏi thường gặp liên quan

1. Di chúc viết tay có phải công chứng thì mới hợp pháp không?

Không bắt buộc. Di chúc viết tay vẫn có giá trị nếu đáp ứng đủ điều kiện về năng lực lập di chúc, nội dung không trái pháp luật, hình thức rõ ràng và có chữ ký/tự viết của người lập di chúc. Tuy nhiên, di chúc có công chứng sẽ hạn chế rủi ro tranh chấp về sau.

2. Di sản gồm quyền sử dụng đất nhưng người chết đứng tên trên Giấy chứng nhận, còn đất là tài sản chung thì chia thế nào?

Luật sư hoặc cơ quan chuyên môn sẽ xác định phần quyền sở hữu của người đã mất trong khối tài sản chung. Chỉ phần tài sản thuộc sở hữu của người chết mới được đưa vào khối di sản để chia thừa kế. Phần còn lại vẫn thuộc sở hữu của người đồng sở hữu còn sống.

3. Có thể phân chia di sản thừa kế khi vẫn còn tranh chấp không?

Không. Khi tài sản đang trong quá trình tranh chấp hoặc bị áp dụng biện pháp ngăn chặn, cơ quan công chứng sẽ từ chối thực hiện thủ tục. Các bên phải giải quyết xong tranh chấp (thương lượng hoặc thông qua Tòa án) trước khi tiến hành phân chia di sản.

4. Tài sản do người chết để lại nhưng có nợ chưa thanh toán thì chia thừa kế thế nào?

Trước khi chia thừa kế, di sản phải được dùng để thanh toán chi phí hợp lý (mai táng, quản lý di sản, chi phí để lại di chúc hợp lệ…) và trả nợ cho người có quyền yêu cầu.

Chỉ phần di sản còn lại sau khi thanh toán xong nghĩa vụ tài sản mới được chia cho những người thừa kế.

5. Người để lại di sản có thể truất quyền thừa kế của con hoặc vợ/chồng trong di chúc không?

Có. Người lập di chúc có quyền không cho một hoặc nhiều người thừa kế theo pháp luật hưởng di sản. Tuy nhiên, vẫn có người thừa kế không phụ thuộc nội dung di chúc được hưởng phần di sản bắt buộc, gồm:

  • con chưa thành niên;
  • con đã thành niên nhưng mất năng lực hành vi dân sự;
  • vợ/chồng;
  • cha mẹ của người lập di chúc.

Những người này được hưởng ít nhất 2/3 suất thừa kế theo pháp luật, trừ trường hợp họ bị truất quyền theo Điều 621 BLDS (ví dụ: ngược đãi, vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ nuôi dưỡng…).

6. Nếu di chúc bị nghi ngờ giả mạo hoặc bị ép buộc, phải xử lý thế nào?

Khi có căn cứ cho rằng di chúc không do người để lại tài sản tự nguyện lập, người thừa kế có thể yêu cầu:

  • kiểm tra chữ viết, chữ ký, vân tay;
  • trưng cầu giám định pháp y chữ ký;
  • yêu cầu Tòa án tuyên bố di chúc vô hiệu toàn bộ hoặc một phần.

Nếu di chúc bị tuyên vô hiệu, di sản sẽ được chia theo pháp luật.

7. Nếu người lập di chúc định đoạt tài sản không thuộc sở hữu của mình thì xử lý thế nào?

Phần di chúc liên quan đến tài sản không thuộc quyền sở hữu sẽ vô hiệu theo Điều 643 BLDS.

Bạn cần phân biệt:

  • Phần di chúc vô hiệu không ảnh hưởng đến các phần hợp pháp còn lại (di chúc vô hiệu một phần).
  • Tài sản không thuộc quyền sở hữu của người chết sẽ không được chia và không nằm trong khối di sản.
  • Nếu tài sản là tài sản chung (ví dụ tài sản chung vợ chồng), người để lại di sản chỉ được định đoạt phần của mình, không được định đoạt phần của người khác.

8. Trường hợp người để lại di sản là công dân Việt Nam nhưng có tài sản ở nước ngoài, di sản được chia như thế nào?

Thừa kế có yếu tố nước ngoài được giải quyết theo:

  • pháp luật Việt Nam đối với tài sản tại Việt Nam;
  • pháp luật của quốc gia nơi tài sản ở đối với tài sản ở nước ngoài (theo nguyên tắc luật nơi có tài sản)

Nếu tranh chấp, Tòa án Việt Nam chỉ giải quyết phần tài sản thuộc lãnh thổ Việt Nam; phần tài sản ở nước ngoài phải tuân theo cơ quan có thẩm quyền của quốc gia đó.

Trường hợp di chúc định đoạt tài sản ở nước ngoài, tính hợp pháp được xem xét theo pháp luật của nơi lập di chúc hoặc nơi cư trú của người lập di chúc.

6. Dịch vụ luật sư tư vấn chia di sản thừa kế tại Việt Khê, Hải Phòng

Dịch vụ luật sư tư vấn chia di sản thừa kế đóng vai trò quan trọng trong việc hỗ trợ cá nhân, hộ gia đình và các bên liên quan giải quyết vấn đề thừa kế một cách minh bạch, đúng pháp luật và hạn chế tối đa tranh chấp. Luật sư không chỉ cung cấp kiến thức pháp lý mà còn giúp khách hàng định hướng phương án xử lý phù hợp với từng hoàn cảnh thực tế, đặc biệt trong các trường hợp có yếu tố phức tạp như di sản là bất động sản, tài sản chung – riêng lẫn lộn, di chúc có sai sót, hoặc quyền thừa kế chồng chéo nhiều thế hệ.

6.1. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ luật sư

Việc tìm đến luật sư chuyên về lĩnh vực thừa kế mang lại những lợi ích thiết thực và lâu dài. Trong nhiều trường hợp, sự hỗ trợ kịp thời từ luật sư chính là yếu tố quyết định giúp quá trình chia di sản diễn ra thuận lợi, tránh tổn thất tài sản và giữ gìn hòa khí gia đình.

Một số lợi ích nổi bật bao gồm:

  • Xác định chính xác phạm vi di sản và người thừa kế: Luật sư hỗ trợ phân định tài sản riêng – chung, quyền sử dụng đất, tài sản đồng sở hữu và đính chính các thông tin liên quan để tránh tranh cãi.
  • Đánh giá tính hợp pháp của di chúc: Di chúc chỉ có giá trị khi đáp ứng điều kiện về năng lực lập di chúc, hình thức và nội dung. Luật sư sẽ kiểm tra toàn diện để xác định di chúc có hiệu lực hay không.
  • Hạn chế tranh chấp nội bộ: Luật sư đóng vai trò trung gian, giúp các bên hiểu rõ quyền và nghĩa vụ của mình, từ đó hạn chế mâu thuẫn, đặc biệt trong gia đình đông người hoặc có sự chênh lệch về quan điểm.
  • Đề xuất phương án phân chia phù hợp và công bằng: Bao gồm phân chia theo di chúc, theo pháp luật, thừa kế thế vị, thừa kế bắt buộc hoặc chia hiện vật – chia bằng giá trị.
  • Đảm bảo quy trình pháp lý diễn ra đúng và đủ: Từ công chứng văn bản thỏa thuận, khai nhận di sản, đăng ký biến động đất đai đến đại diện làm việc với cơ quan nhà nước, luật sư đảm nhiệm trọn vẹn để giảm gánh nặng cho khách hàng.
  • Bảo vệ tối đa quyền lợi hợp pháp của khách hàng: Trong trường hợp tranh chấp phải đưa ra Tòa án, luật sư sẽ đại diện tố tụng và thu thập chứng cứ – yếu tố then chốt quyết định kết quả vụ việc.

6.2. Quy trình giải quyết khi sử dụng dịch vụ tư vấn thừa kế

Quy trình tư vấn chia thừa kế được xây dựng một cách khoa học nhằm đảm bảo tính minh bạch, rõ ràng và tiết kiệm thời gian cho khách hàng. Tùy từng vụ việc, các bước có thể linh hoạt điều chỉnh, nhưng nhìn chung bao gồm các giai đoạn chính sau:

Bước 1: Tiếp nhận thông tin và đánh giá ban đầu

Luật sư tiếp nhận yêu cầu, tìm hiểu hoàn cảnh, rà soát tài liệu liên quan như giấy tờ nhà đất, thông tin nhân thân, di chúc, hồ sơ tài sản chung – riêng. Từ đó, luật sư đánh giá sơ bộ tình trạng pháp lý của di sản.

Bước 2: Xác định căn cứ pháp lý và quyền của từng người thừa kế

Ở bước này, luật sư:

  • phân tích di chúc (nếu có);
  • xác định hàng thừa kế theo pháp luật;
  • làm rõ tài sản thuộc khối di sản;
  • tư vấn về thừa kế thế vị, thừa kế bắt buộc, thời hiệu khởi kiện…

Khách hàng được cung cấp phương án xử lý phù hợp nhất với quyền lợi của mình.

Bước 3: Hỗ trợ thương lượng và lập văn bản thỏa thuận

Nếu không có tranh chấp, luật sư hỗ trợ các bên thỏa thuận phân chia di sản và:

  • soạn thảo văn bản khai nhận hoặc thỏa thuận phân chia di sản;
  • hướng dẫn công chứng;
  • hoàn thiện hồ sơ đăng ký sang tên quyền sử dụng đất hoặc tài sản liên quan.

Bước 4: Giải quyết tranh chấp (nếu có)

Trường hợp không đạt được thỏa thuận, luật sư sẽ:

  • đại diện nộp đơn khởi kiện;
  • thu thập chứng cứ;
  • tham gia hòa giải tại Tòa;
  • bảo vệ quyền lợi của khách hàng trong quá trình tố tụng.

Bước 5: Hoàn thiện thủ tục sau khi chia di sản

Luật sư hỗ trợ các bước tiếp theo như:

  • đăng ký biến động đất đai;
  • điều chỉnh thông tin trên sổ đỏ;
  • hướng dẫn kê khai thuế, phí;
  • bàn giao tài sản theo thỏa thuận hoặc bản án.

7. Kết luận

Việc chia di sản thừa kế luôn là một quá trình đòi hỏi sự cẩn trọng, hiểu biết pháp luật và xử lý khéo léo để vừa bảo đảm quyền lợi hợp pháp của các bên, vừa duy trì sự hòa thuận trong gia đình. Trong bối cảnh hệ thống pháp luật dân sự và đất đai liên tục được điều chỉnh, việc tự mình thực hiện các thủ tục thừa kế có thể gặp nhiều vướng mắc, đặc biệt khi di sản là bất động sản, có nhiều người thừa kế hoặc di chúc có nội dung chưa rõ ràng.

Sự hỗ trợ của luật sư chuyên về thừa kế giúp các gia đình tại xã Việt Khê, thành phố Hải Phòng tiếp cận quy trình pháp lý một cách minh bạch, có định hướng và giảm tối đa các tranh chấp phát sinh. Luật sư không chỉ tư vấn căn cứ pháp lý, giải thích quyền và nghĩa vụ của từng người thừa kế, mà còn đồng hành trong toàn bộ quá trình, từ xác định di sản, thương lượng phân chia, công chứng hồ sơ đến đại diện trong tố tụng khi có tranh chấp.

Lựa chọn dịch vụ luật sư là lựa chọn một phương án an toàn, chuyên nghiệp và hiệu quả, giúp đảm bảo việc phân chia di sản được thực hiện đúng pháp luật, công bằng và ổn định lâu dài. Nếu gia đình bạn đang gặp khó khăn trong việc xác định di sản, hiểu rõ quy định thừa kế hoặc có tranh chấp liên quan, việc tham khảo ý kiến luật sư sớm sẽ là giải pháp tối ưu để bảo vệ quyền lợi và tránh những rủi ro không đáng có.

Liên hệ với chúng tôi tại:

Công ty Luật TNHH Youth & Partners

Email: contact@yplawfirm.vn

Hotline: 088 995 6888

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »