·  Tác giả: Nguyễn Thị Châu Anh  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Tin tức  ·  9 phút đọc

Luật Trí tuệ nhân tạo: Bước tiến pháp lý tại Việt Nam

Luật trí tuệ nhân tạo thiết lập khung pháp lý quản lý và phát triển công nghệ AI, bảo đảm an toàn, hợp pháp và các chuẩn mực đạo đức trong xã hội hiện đại.

Luật trí tuệ nhân tạo thiết lập khung pháp lý quản lý và phát triển công nghệ AI, bảo đảm an toàn, hợp pháp và các chuẩn mực đạo đức trong xã hội hiện đại.

1. Luật Trí tuệ nhân tạo – Nền tảng pháp lý mới cho phát triển AI tại Việt Nam

Trong bối cảnh chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ trên phạm vi toàn cầu, trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence – AI) đang trở thành công nghệ nền tảng, có vai trò đặc biệt quan trọng trong thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, đổi mới sáng tạo và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. AI không chỉ hỗ trợ tối ưu hóa quy trình sản xuất, kinh doanh mà còn tạo ra những mô hình phát triển mới trong quản trị nhà nước, cung cấp dịch vụ công và sáng tạo nội dung.

luat-tri-tue-nhan-tao

Tại Việt Nam, AI đang được ứng dụng ngày càng sâu rộng trong nhiều lĩnh vực then chốt như y tế (chẩn đoán hình ảnh, hỗ trợ điều trị), tài chính – ngân hàng (đánh giá tín dụng, phát hiện gian lận), giáo dục (cá nhân hóa học tập), giao thông (điều hành giao thông thông minh), sản xuất công nghiệp và truyền thông số. AI dần trở thành yếu tố quan trọng trong chiến lược phát triển kinh tế số, xã hội số và chính phủ số.

Tuy nhiên, song hành với những lợi ích vượt trội, sự phát triển nhanh chóng của AI cũng đặt ra nhiều thách thức pháp lý và xã hội phức tạp. Các vấn đề liên quan đến bảo vệ dữ liệu cá nhân, quyền riêng tư, trách nhiệm pháp lý khi AI gây thiệt hại, nguy cơ thiên lệch thuật toán, thao túng thông tin, xâm phạm quyền con người và tác động tới an ninh quốc gia ngày càng bộc lộ rõ. Thực tiễn này cho thấy việc chỉ áp dụng các quy định pháp luật truyền thống là không còn đủ, đòi hỏi phải có một khuôn khổ pháp lý riêng, chuyên biệt cho AI.

Trên cơ sở đó, ngày 10/12, tại Kỳ họp thứ 10, Quốc hội đã chính thức thông qua Luật Trí tuệ nhân tạo, đánh dấu bước tiến quan trọng trong quá trình hoàn thiện thể chế pháp luật về khoa học – công nghệ và chuyển đổi số tại Việt Nam. Việc ban hành đạo luật này thể hiện rõ định hướng “quản lý để phát triển”, tức không kìm hãm đổi mới sáng tạo nhưng vẫn bảo đảm kiểm soát rủi ro, an toàn xã hội và quyền con người.

luat-tri-tue-nhan-tao-tai-Viet-Nam

Bộ trưởng Bộ Khoa học và Công nghệ Nguyễn Mạnh Hùng báo cáo về việc tiếp thu, giải trình và chỉnh lý dự thảo Luật Trí tuệ nhân tạo - Ảnh: VGP/TG

2. Khái quát về Luật Trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam

Luật Trí tuệ nhân tạo là đạo luật đầu tiên tại Việt Nam điều chỉnh trực tiếp các hoạt động nghiên cứu, phát triển, cung cấp, triển khai, vận hành và sử dụng trí tuệ nhân tạo. Luật gồm 8 chương, 35 điều, có hiệu lực từ ngày 1/3/2026, tạo lập hành lang pháp lý thống nhất cho việc phát triển và ứng dụng AI trong mọi lĩnh vực của đời sống kinh tế – xã hội.

Điểm nổi bật của Luật là cách tiếp cận cân bằng giữa quản lý và phát triển. Thay vì đặt nặng tư duy kiểm soát, Luật lựa chọn hướng tiếp cận dựa trên rủi ro, phân loại hệ thống AI theo mức độ ảnh hưởng để áp dụng các biện pháp quản lý phù hợp. Đây là cách tiếp cận tương đồng với xu hướng lập pháp quốc tế, đặc biệt là mô hình của Liên minh châu Âu.

Một trong những tư tưởng xuyên suốt của Luật là xác định con người là trung tâm của hệ thống AI. Theo đó, AI phải phục vụ con người, hỗ trợ con người ra quyết định, không thay thế hoàn toàn con người trong các quyết định quan trọng và luôn chịu sự giám sát của con người. Nguyên tắc này phản ánh rõ quan điểm “AI vì con người”, thay vì “con người phụ thuộc vào AI”.

Bên cạnh đó, Luật Trí tuệ nhân tạo còn hướng tới các mục tiêu lớn:

  • Bảo đảm an toàn, an ninh và bảo vệ quyền con người, quyền công dân trong môi trường số;
  • Thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số, xã hội số;
  • Tăng cường năng lực tự chủ công nghệ, từng bước hình thành hệ sinh thái AI quốc gia;
  • Nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong chuỗi giá trị công nghệ toàn cầu.

3. Nguyên tắc hoạt động của trí tuệ nhân tạo: Lấy con người làm trung tâm

Điều 4 Luật Trí tuệ nhân tạo 2025 xác lập các nguyên tắc cơ bản, xuyên suốt toàn bộ quá trình nghiên cứu, phát triển, triển khai và ứng dụng trí tuệ nhân tạo tại Việt Nam. Đây là nền tảng định hướng cho mọi hoạt động liên quan đến AI trong thực tiễn.

Thứ nhất, trí tuệ nhân tạo phải lấy con người làm trung tâm.

Hoạt động của AI phải tôn trọng và bảo vệ quyền con người, quyền riêng tư, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân; đồng thời bảo đảm an ninh quốc gia, trật tự, an toàn xã hội và tuân thủ pháp luật. AI chỉ được coi là công cụ hỗ trợ cho con người, không được vận hành theo cách xâm phạm các giá trị nền tảng của xã hội.

Thứ hai, con người giữ vai trò quyết định và chịu trách nhiệm cuối cùng.

Luật khẳng định AI không thay thế thẩm quyền, trách nhiệm pháp lý và năng lực phán đoán của con người. Tổ chức, cá nhân phát triển và sử dụng AI phải bảo đảm con người có quyền kiểm soát, giám sát và can thiệp kịp thời đối với các quyết định quan trọng do hệ thống AI đưa ra, đặc biệt trong các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao như y tế, tài chính, tư pháp.

Thứ ba, bảo đảm tính công bằng, minh bạch và khả năng giải trình của AI.

Hệ thống AI phải được thiết kế và vận hành theo nguyên tắc hạn chế thiên lệch, phân biệt đối xử; đồng thời phải có khả năng truy vết, giải thích khi đưa ra quyết định ảnh hưởng đến quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Chủ thể sử dụng AI có trách nhiệm phát hiện, phòng ngừa và khắc phục rủi ro phát sinh.

Thứ tư, khuyến khích phát triển AI bền vững và thân thiện với môi trường.

Nhà nước khuyến khích nghiên cứu, phát triển và ứng dụng AI theo hướng tiết kiệm năng lượng, giảm phát thải, hạn chế tác động tiêu cực đến môi trường, phù hợp với mục tiêu tăng trưởng xanh và phát triển bền vững.

4. Các vấn đề pháp lý trọng tâm được Luật Trí tuệ nhân tạo điều chỉnh

4.1. Quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm AI

Luật Trí tuệ nhân tạo tiếp cận vấn đề quyền sở hữu theo hướng coi AI là công cụ hỗ trợ của con người. Theo đó, quyền sở hữu trí tuệ đối với sản phẩm do AI tạo ra vẫn gắn với tổ chức, cá nhân đầu tư, phát triển hoặc sử dụng AI. Cách tiếp cận này giúp tránh khoảng trống pháp lý trong bối cảnh AI chưa thể được coi là chủ thể pháp luật.

4.2. Trách nhiệm khi AI gây thiệt hại

Luật đặt nền tảng cho việc xác định trách nhiệm pháp lý trong các trường hợp AI gây thiệt hại về tài sản, sức khỏe hoặc quyền, lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân. Trách nhiệm này có thể gắn với nhà phát triển, nhà cung cấp hoặc đơn vị vận hành AI, tùy thuộc vào mức độ kiểm soát và lỗi trong từng trường hợp cụ thể.

4.3. Quản lý rủi ro và phân loại hệ thống AI

Luật Trí tuệ nhân tạo áp dụng phương thức quản lý dựa trên mức độ rủi ro, phân loại các hệ thống AI theo mức độ ảnh hưởng để áp dụng biện pháp quản lý phù hợp. Đây được xem là điểm tiến bộ, giúp tập trung nguồn lực quản lý vào các hệ thống AI có nguy cơ cao, đồng thời không kìm hãm sáng tạo trong các lĩnh vực ít rủi ro.

5. Cơ hội cho doanh nghiệp và hệ sinh thái AI tại Việt Nam

Việc ban hành Luật Trí tuệ nhân tạo mở ra nhiều cơ hội quan trọng cho doanh nghiệp, startup và các tổ chức nghiên cứu:

  • Doanh nghiệp có cơ sở pháp lý rõ ràng để đầu tư, phát triển và thương mại hóa sản phẩm AI;
  • Startup công nghệ giảm thiểu rủi ro pháp lý khi thử nghiệm mô hình mới;
  • Việt Nam nâng cao khả năng thu hút đầu tư trong lĩnh vực công nghệ cao;
  • Hình thành hệ sinh thái AI minh bạch, cạnh tranh và bền vững.

co-hoi-cho-doanh-nghiep-ap-dung-luat-tri-tue-nhan-tao

Đáng chú ý, Luật cho phép Nhà nước đầu tư vào hạ tầng tính toán AI quốc gia, xây dựng hệ thống dữ liệu mở có kiểm soát và môi trường thử nghiệm an toàn (sandbox), qua đó tháo gỡ rào cản gia nhập thị trường cho doanh nghiệp trong nước.

Kết luận

Luật Trí tuệ nhân tạo là dấu mốc pháp lý quan trọng, thể hiện quyết tâm của Việt Nam trong việc chủ động quản lý và phát triển công nghệ AI theo hướng an toàn, minh bạch và có trách nhiệm. Đạo luật này không chỉ nhằm kiểm soát rủi ro, mà còn tạo nền tảng pháp lý vững chắc để thúc đẩy đổi mới sáng tạo, phát triển kinh tế số và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia.

Với khung pháp lý rõ ràng, có tính dự báo và tiệm cận thông lệ quốc tế, Luật Trí tuệ nhân tạo được kỳ vọng sẽ trở thành động lực quan trọng giúp Việt Nam khai thác hiệu quả tiềm năng của AI, đồng thời bảo đảm sự phát triển bền vững, nhân văn trong kỷ nguyên số.

Xem thêm: Luật Trí tuệ nhân tạo

Tổng đài tư vấn luật doanh nghiệp toàn quốc - Luật Y&P

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »