·  Tác giả: Nguyễn Thị Thùy Linh  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Dân sự  ·  10 phút đọc

Di chúc có hiệu lực khi nào?

Di chúc có hiệu lực khi nào là câu hỏi mà rất nhiều người quan tâm. Hãy tìm hiểu quy định về điều kiện để di chúc hợp pháp và thời điểm phát sinh hiệu lực.

Di chúc có hiệu lực khi nào là câu hỏi mà rất nhiều người quan tâm. Hãy tìm hiểu quy định về điều kiện để di chúc hợp pháp và thời điểm phát sinh hiệu lực.

Việc lập di chúc để định đoạt tài sản là một hành vi pháp lý quan trọng giúp hạn chế những tranh chấp không đáng có trong gia đình. Tuy nhiên, một câu hỏi mà rất nhiều người quan tâm là: Di chúc có hiệu lực khi nào? Làm sao để đảm bảo bản di chúc đó không bị vô hiệu về mặt pháp lý?

Trong bài viết này, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu chi tiết các quy định của pháp luật hiện hành về thời điểm có hiệu lực của di chúc, các điều kiện cần và đủ để một bản di chúc được công nhận giá trị pháp lý.

1. Di chúc là gì? Ý nghĩa của việc lập di chúc

Theo Điều 624 Bộ luật Dân sự 2015, di chúc được định nghĩa là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết.

Theo quy định này thì lập di chúc không chỉ đơn thuần là việc phân chia tài sản mà còn mang ý nghĩa:

• Thể hiện quyền tự quyết: Chủ sở hữu tài sản có toàn quyền quyết định ai là người kế thừa công sức cả đời của mình.

• Bảo vệ người thân: Giúp những người ở lại tránh được các cuộc tranh chấp kéo dài, giữ gìn sự hòa thuận trong gia đình.

• Đảm bảo tính pháp lý: Tài sản được sang tên, chuyển nhượng đúng quy định pháp luật.

2. Di chúc có hiệu lực khi nào? Thời điểm vàng theo luật định

Đây là nội dung quan trọng nhất mà người lập di chúc và người thừa kế cần nắm rõ. Theo Điều 643 Bộ luật Dân sự 2015, hiệu lực của di chúc được quy định như sau:

2.1. Hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế

Di chúc có hiệu lực từ thời điểm mở thừa kế. Mà thời điểm mở thừa kế, theo Điều 611, chính là thời điểm người lập di chúc chết.

Hiệu lực của di chúc

Trong trường hợp Tòa án tuyên bố một người là đã chết thì thời điểm mở thừa kế là ngày được ghi trong quyết định của Tòa án.

2.2. Hiệu lực đối với từng phần tài sản

Di chúc có thể có hiệu lực toàn bộ hoặc chỉ có hiệu lực một phần. Nếu di chúc chỉ định chia nhiều phần tài sản nhưng một phần tài sản đó không còn vào thời điểm mở thừa kế, thì chỉ phần di chúc liên quan đến tài sản còn lại mới có hiệu lực.

2.3. Trường hợp nhiều bản di chúc

Nếu một người để lại nhiều bản di chúc đối với cùng một tài sản, thì bản di chúc sau cùng mới là bản có hiệu lực pháp luật. Các bản di chúc trước đó sẽ bị coi là đã bị hủy bỏ hoặc thay thế.

3. Điều kiện để di chúc có hiệu lực pháp luật

Không phải cứ viết di chúc ra giấy là sẽ có hiệu lực. Theo đó, để một bản di chúc được pháp luật công nhận thì phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015 như sau:

3.1. Về chủ thể lập di chúc

• Người thành niên (từ đủ 18 tuổi): Phải minh mẫn, sáng suốt trong khi lập di chúc; không bị lừa dối, đe doạ, cưỡng ép.

• Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi: Được lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc. Di chúc của đối tượng này bắt buộc phải lập thành văn bản.

3.2. Về nội dung di chúc

Nội dung của di chúc không được vi phạm điều cấm của luật và không trái với đạo đức xã hội. Theo Điều 631 Bộ luật Dân sự 2015 thì nội dung di chúc bao gồm các nội dung chủ yếu sau:

• Ngày, tháng, năm lập di chúc.

• Họ, tên và nơi cư trú của người lập di chúc.

• Họ, tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản.

• Di sản để lại và nơi có di sản.

Ngoài các nội dung chủ yếu nêu trên thì di chúc có thể bao gồm các nội dung khác do người lập di chúc viết.

3.3. Về hình thức của di chúc

Căn cứ Điều 627 Bộ luật Dân sự 2015 thì di chúc phải được lập thành văn bản; nếu không thể lập được di chúc bằng văn bản thì có thể lập di chúc miệng.

4. Các hình thức di chúc và quy định riêng về hiệu lực

4.1. Di chúc bằng văn bản không có người làm chứng

Trong trường hợp di chúc được tự lập mà không có người làm chứng thì người lập di chúc phải tự mình viết và ký vào bản di chúc đồng thời không được viết tắt hoặc viết bằng ký hiệu. Nếu di chúc có nhiều trang thì mỗi trang phải được ghi số thứ tự và có chữ ký hoặc điểm chỉ.

4.2. Di chúc bằng văn bản có người làm chứng

Nếu người lập di chúc không tự viết bản di chúc được thì có thể nhờ người khác viết, nhưng phải có ít nhất là 02 người làm chứng. Người lập di chúc phải ký hoặc điểm chỉ vào bản di chúc trước mặt những người làm chứng.

Di chúc bằng văn bản có người làm chứng

Lưu ý: Những người sau đây không được làm chứng cho việc lập di chúc:

• Người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc.

• Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc.

• Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự.

4.3. Di chúc có công chứng hoặc chứng thực

Đây là hình thức có tính pháp lý cao nhất, khó bị bác bỏ nhất tại Tòa án. Việc công chứng được thực hiện tại các Văn phòng công chứng hoặc UBND cấp xã.

4.4. Di chúc miệng

Di chúc miệng chỉ được công nhận trong trường hợp tính mạng một người bị cái chết đe dọa và không thể lập di chúc bằng văn bản.

• Điều kiện hiệu lực: Người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng của mình trước mặt ít nhất 02 người làm chứng và ngay sau khi người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng, người làm chứng ghi chép lại, cùng ký tên hoặc điểm chỉ.

Di chúc miệng

• Thời hạn: Trong thời hạn 05 ngày làm việc, kể từ ngày người di chúc miệng thể hiện ý chí cuối cùng thì di chúc phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền chứng thực chữ ký hoặc điểm chỉ của người làm chứng.

• Hết hiệu lực: Sau 03 tháng, kể từ thời điểm di chúc miệng mà người lập di chúc còn sống, minh mẫn, sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.

5. Các trường hợp di chúc không có hiệu lực

Việc hiểu rõ khi nào di chúc vô hiệu sẽ giúp bạn tránh được những sai lầm đáng tiếc khi lập di chúc. Dưới đây là các trường hợp di chúc sẽ có khả năng vô hiệu theo quy định của pháp luật.

5.1. Di chúc vô hiệu toàn bộ

• Người lập di chúc không đủ điều kiện (mất năng lực hành vi dân sự).

• Nội dung di chúc vi phạm pháp luật.

• Hình thức di chúc không đúng quy định (ví dụ: di chúc của người từ 15-18 tuổi mà không lập thành văn bản).

5.2. Di chúc vô hiệu một phần

Nếu di chúc có một phần không hợp pháp mà không ảnh hưởng đến hiệu lực của các phần còn lại thì chỉ phần đó vô hiệu.

5.3. Di chúc không có hiệu lực do các yếu tố khách quan

Theo khoản 2 Điều 643, di chúc không có hiệu lực nếu:

• Người thừa kế theo di chúc chết trước hoặc chết cùng thời điểm với người lập di chúc.

• Cơ quan, tổ chức được chỉ định thừa kế không còn tồn tại vào thời điểm mở thừa kế.

• Di sản để lại cho người thừa kế không còn vào thời điểm mở thừa kế.

6. Những người thừa kế không phụ thuộc vào nội dung di chúc

Đây là một quy định cực kỳ quan trọng nhằm bảo vệ quyền lợi của những người thân thích gần gũi nhất. Dù người lập di chúc không cho những người này hưởng tài sản, tuy nhiên họ vẫn mặc nhiên được hưởng phần di sản bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật. Các chủ thể này bao gồm:

- Con chưa thành niên.

- Cha, mẹ, vợ, chồng.

- Con đã thành niên mà không có khả năng lao động.

Trừ trường hợp họ từ chối nhận di sản hoặc họ là những người không có quyền hưởng di sản theo Điều 621 Bộ luật Dân sự 2015.

7. Những rủi ro thường gặp khiến di chúc bị tranh chấp

Thực tế pháp lý cho thấy rất nhiều bản di chúc dù đã lập nhưng vẫn bị Tòa án tuyên vô hiệu do:

- Tranh cãi về năng lực hành vi dân sự của người lập di chúc: Người thừa kế khác cho rằng lúc lập di chúc, người để lại tài sản bị lẫn, bị bệnh tâm thần hoặc bị ép buộc.

- Di chúc giả mạo: Chữ ký hoặc dấu vân tay bị làm giả.

- Vi phạm về hình thức: Di chúc đánh máy nhưng không có người làm chứng, hoặc người làm chứng lại là người có quyền lợi liên quan.

- Tài sản trong di chúc không rõ ràng: Tài sản đang bị thế chấp, tranh chấp hoặc là tài sản chung vợ chồng chưa được phân chia.

8. Các câu hỏi thường gặp (FAQ)

Câu hỏi 1: Tôi lập di chúc ở xã này nhưng khi chết tôi ở xã khác thì di chúc có hiệu lực không?

Trả lời: Có. Hiệu lực của di chúc không phụ thuộc vào nơi bạn qua đời mà phụ thuộc vào tính hợp pháp của bản di chúc đó theo quy định của Bộ luật Dân sự.

Câu hỏi 2: Vợ chồng có được lập chung một bản di chúc không?

Trả lời: Bộ luật Dân sự 2015 không còn quy định riêng về “Di chúc chung của vợ chồng” như luật cũ 2005. Tuy nhiên, vợ chồng vẫn có thể lập di chúc chung đối với tài sản chung, nhưng cần lưu ý kỹ về thời điểm có hiệu lực khi một người chết trước. Tốt nhất mỗi người nên lập di chúc riêng cho phần tài sản của mình.

Câu hỏi 3: Nếu tôi viết di chúc xong rồi lại đổi ý thì sao?

Trả lời: Bạn có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ lúc nào. Bản di chúc cuối cùng trước khi bạn qua đời sẽ là bản có hiệu lực.

Xem thêm: Quyền thừa kế đất đai khi không có di chúc hợp pháp

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »