·  Tác giả: Trần Phú Minh  ·  Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành  ·  Luật sư Bắc Ninh  ·  19 phút đọc

Quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ năm 2026

Quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ năm 2026 có gì thay đổi? Cập nhật điều kiện, thủ tục, thời điểm giao hàng, thời hạn 15 ngày và VAT 0%.

Quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ năm 2026 có gì thay đổi? Cập nhật điều kiện, thủ tục, thời điểm giao hàng, thời hạn 15 ngày và VAT 0%.

Xuất nhập khẩu tại chỗ là trường hợp hàng hóa được giao, nhận tại Việt Nam nhưng vẫn thực hiện thủ tục hải quan theo cơ chế xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ. Từ năm 2025 và tiếp tục áp dụng trong năm 2026, quy định về cơ chế này đã có những thay đổi đáng chú ý.

Đối với doanh nghiệp, 3 vấn đề cần đặc biệt kiểm soát là: trường hợp nào được áp dụng, thời điểm giao hàng và thời hạn đăng ký tờ khai nhập khẩu.

Căn cứ pháp lý quan trọng hiện nay gồm Luật số 90/2025/QH15, Nghị định 167/2025/NĐ-CPThông tư 121/2025/TT-BTC. Thông tư 121/2025/TT-BTC có hiệu lực từ ngày 01/02/2026 và sửa đổi trực tiếp quy định về thủ tục hải quan đối với hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ.

Vậy quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ năm 2026 có gì đáng chú ý? Doanh nghiệp nào được áp dụng, giao hàng vào thời điểm nào và phải hoàn thành thủ tục trong bao lâu?

1. Xuất nhập khẩu tại chỗ là gì?

Quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ là gì?

Theo quy định hiện hành, hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ là hàng hóa được giao, nhận tại Việt Nam trong những trường hợp pháp luật quy định nhưng vẫn phải làm thủ tục hải quan.

Có thể hình dung đơn giản: hàng không đi ra khỏi Việt Nam nhưng giao dịch vẫn được xử lý theo cơ chế xuất khẩu – nhập khẩu tại chỗ.

Ví dụ, thương nhân nước ngoài ký hợp đồng với Công ty A tại Việt Nam và chỉ định Công ty A giao hàng cho Công ty B cũng tại Việt Nam. Nếu giao dịch thuộc trường hợp được áp dụng, Công ty A thực hiện thủ tục xuất khẩu tại chỗ, còn Công ty B thực hiện thủ tục nhập khẩu tại chỗ.

Điểm cần nhớ là địa điểm giao hàng không tự quyết định bản chất pháp lý của giao dịch. Việc hàng hóa được giao tại Việt Nam chỉ là một yếu tố; doanh nghiệp còn phải đối chiếu chủ thể, hợp đồng, chỉ định giao nhận và trường hợp cụ thể được pháp luật quy định.

2. Quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ năm 2026 có gì đáng chú ý?

Từ ngày 01/7/2025, Luật số 90/2025/QH15 đã sửa đổi, bổ sung quy định của Luật Hải quan về hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ. Nghị định 167/2025/NĐ-CP tiếp tục sửa đổi Điều 35 Nghị định 08/2015/NĐ-CP. Đến ngày 01/02/2026, Thông tư 121/2025/TT-BTC sửa đổi Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC về thủ tục hải quan đối với loại hàng hóa này.

Có thể tóm tắt những điểm doanh nghiệp cần kiểm tra như sau:

Nội dungĐiểm cần lưu ý
Trường hợp áp dụngChỉ áp dụng cho những trường hợp được pháp luật quy định
Thương nhân nước ngoàiKhông còn nên lấy tiêu chí “có/không có hiện diện tại Việt Nam” làm căn cứ duy nhất
Thủ tục hải quanPhải thực hiện cả thủ tục xuất khẩu và nhập khẩu tương ứng
Giao hàngChỉ giao hàng sau khi bên nhập khẩu đã đăng ký tờ khai nhập khẩu tại chỗ tương ứng (trừ trường hợp đặc thù)
Thời hạnNgười nhập khẩu phải thực hiện thủ tục trong thời hạn 15 ngày theo quy định
DNCXCần xác định đúng loại hình và trường hợp áp dụng

Một điểm doanh nghiệp cần lưu ý là không nên tiếp tục sử dụng tiêu chí thương nhân nước ngoài ‘không có hiện diện tại Việt Nam’ như căn cứ duy nhất để xác định giao dịch có được áp dụng cơ chế xuất nhập khẩu tại chỗ hay không. Doanh nghiệp cần đối chiếu loại giao dịch, chủ thể tham gia, việc chỉ định giao nhận và trường hợp cụ thể được pháp luật quy định.

3. Những trường hợp nào được xuất nhập khẩu tại chỗ?

Theo quy định hiện hành, có hai nhóm trường hợp chính cần lưu ý.

Trường hợp 1: Hàng hóa gia công tại Việt Nam

Đó là hàng hóa gia công tại Việt Nam và được thương nhân nước ngoài đặt gia công bán, chuyển giao cho tổ chức, cá nhân tại Việt Nam.

Ví dụ, thương nhân nước ngoài đặt Công ty A gia công sản phẩm. Sau khi hoàn thành, thương nhân nước ngoài yêu cầu Công ty A chuyển sản phẩm cho Công ty B tại Việt Nam.

Nếu đáp ứng điều kiện theo quy định, việc giao nhận có thể thực hiện theo cơ chế xuất nhập khẩu tại chỗ.

Trường hợp 2: Hàng hóa mua bán, thuê, mượn

Đây là hàng hóa mua bán, thuê hoặc mượn giữa doanh nghiệp Việt Nam với thương nhân nước ngoài và được thương nhân nước ngoài chỉ định giao, nhận hàng hóa với doanh nghiệp tại Việt Nam.

Điểm quan trọng là phải xem xét đúng cấu trúc giao dịch. Không phải cứ hợp đồng có thương nhân nước ngoài tham gia thì hàng hóa đương nhiên thuộc cơ chế xuất nhập khẩu tại chỗ.

Doanh nghiệp nên kiểm tra trước:

  • Ai là các bên ký hợp đồng;
  • Hợp đồng thuộc loại mua bán, gia công, thuê hay mượn;
  • Thương nhân nước ngoài có chỉ định bên giao, bên nhận tại Việt Nam không;
  • Hàng hóa có thuộc trường hợp pháp luật cho phép hay không.

4. Thương nhân nước ngoài có bắt buộc không có hiện diện tại Việt Nam?

Không.

Đây là một điểm doanh nghiệp cần cập nhật nếu trước đây vẫn sử dụng tiêu chí “thương nhân nước ngoài không có hiện diện tại Việt Nam” để xác định xuất nhập khẩu tại chỗ.

Quy định mới tập trung vào bản chất giao dịch và việc chỉ định giao, nhận hàng. Theo hướng dẫn của cơ quan tài chính, hàng hóa xuất nhập khẩu tại chỗ không còn phân biệt thương nhân nước ngoài là có hay không có hiện diện tại Việt Nam.

Vì vậy, thay vì chỉ hỏi:

“Thương nhân nước ngoài có hiện diện tại Việt Nam không?”

doanh nghiệp cần trả lời các câu hỏi quan trọng hơn:

“Hợp đồng thuộc trường hợp nào?"
"Ai giao hàng?"
"Ai nhận hàng?"
"Thương nhân nước ngoài có chỉ định việc giao, nhận tại Việt Nam không?"
"Giao dịch có thuộc Điều 35 Nghị định 08/2015/NĐ-CP đã được sửa đổi hay không?”

Cách xác định này phù hợp hơn với quy định hiện hành và giúp doanh nghiệp tránh áp dụng lại cách hiểu cũ.

5. Xuất nhập khẩu tại chỗ có phải làm thủ tục hải quan không?

Có.

Luật quy định hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ phải làm thủ tục hải quan và chỉ được coi là hoàn thành thủ tục khi tờ khai xuất khẩu tại chỗ và tờ khai nhập khẩu tại chỗ đều đã hoàn thành thủ tục hải quan.

Vì vậy, một giao dịch không kết thúc chỉ vì bên xuất khẩu đã hoàn thành tờ khai của mình.

Quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ có phải làm thủ tục hải quan không?

Về thực tế, hai bên cần phối hợp để bảo đảm:

  • Bên xuất khẩu thực hiện đúng tờ khai xuất khẩu;
  • Bên nhập khẩu thực hiện tờ khai nhập khẩu tương ứng;
  • Thông tin giữa hai tờ khai phù hợp;
  • Các chứng từ giao dịch, hóa đơn và giao nhận thống nhất.

Thông tư 121/2025/TT-BTC cũng quy định một tờ khai xuất khẩu chỉ tương ứng với một tờ khai nhập khẩu và ngược lại đối với trường hợp được quy định tại Điều 86.

Do đó, ngay từ khi giao dịch được xác lập, doanh nghiệp nên thống nhất đầu mối phụ trách tờ khai và cơ chế trao đổi thông tin giữa bên xuất khẩu và bên nhập khẩu.

6. Có được giao hàng trước khi đăng ký tờ khai nhập khẩu?

Đây là nội dung cần đọc kết hợp giữa quy định của Luật Hải quan và quy định thủ tục chi tiết.

Luật Hải quan có quy định về việc giao, nhận hàng hóa xuất khẩu, nhập khẩu tại chỗ theo trình tự tương ứng với thủ tục hải quan.

Khi áp dụng trên thực tế, doanh nghiệp cần đối chiếu quy định thủ tục chi tiết tại Điều 86 Thông tư 38/2015/TT-BTC, đã được sửa đổi bởi Thông tư 121/2025/TT-BTC, để xác định đúng thời điểm được giao hàng. Đối với trường hợp thông thường, người xuất khẩu tại chỗ chỉ giao hàng sau khi người nhập khẩu đã đăng ký tờ khai nhập khẩu tại chỗ tương ứng, trừ trường hợp pháp luật có quy định riêng.

Vì vậy, trước khi xuất kho, doanh nghiệp nên xác nhận tình trạng tờ khai nhập khẩu và điều kiện giao hàng áp dụng cho giao dịch.

Bên xuất khẩu nên xác nhận:

  1. Giao dịch thuộc đúng trường hợp xuất nhập khẩu tại chỗ;
  2. Hồ sơ và chứng từ giao nhận đã được chuẩn bị;
  3. Bên nhập khẩu đã đăng ký tờ khai tương ứng;
  4. Thông tin tờ khai đối ứng phù hợp;
  5. Hàng hóa đáp ứng yêu cầu về giấy phép, kiểm tra chuyên ngành nếu có.

Đối với một số trường hợp đặc thù (chủ yếu là doanh nghiệp ưu tiên và đối tác của doanh nghiệp ưu tiên), trình tự giao nhận có thể linh hoạt hơn theo quy định riêng. Vì vậy, cần xác định đúng đối tượng trước khi giao hàng.

7. Thời hạn 15 ngày được tính như thế nào?

Theo quy định thủ tục hiện hành, người nhập khẩu tại chỗ phải đăng ký tờ khai nhập khẩu tại chỗ trong thời hạn 15 ngày kể từ ngày hàng hóa xuất khẩu tại chỗ được thông quan hoặc được giải phóng hàng. Nếu quá thời hạn mà người nhập khẩu chưa đăng ký tờ khai nhập khẩu tại chỗ đối ứng, tờ khai xuất khẩu tại chỗ có thể bị xử lý theo quy định. Thời hạn được quy định là 15 ngày, không phải 15 ngày làm việc.

Vì vậy, doanh nghiệp cần ghi nhận chính xác ngày tờ khai xuất khẩu được thông quan hoặc giải phóng hàng để xác định mốc thời hạn, đồng thời theo dõi đến khi tờ khai nhập khẩu đối ứng được đăng ký.

Ví dụ:

Tờ khai xuất khẩu tại chỗ được thông quan hoặc giải phóng hàng ngày 10/8/2026. Ngay từ thời điểm này, doanh nghiệp cần ghi nhận mốc thời hạn, thông báo cho bên nhập khẩu và theo dõi đến khi tờ khai nhập khẩu đối ứng được đăng ký. Không nên chờ đến sát ngày hết hạn mới kiểm tra tình trạng tờ khai.

Quan trọng hơn, người xuất khẩu không nên chỉ theo dõi tờ khai của mình. Nếu bên nhập khẩu chậm đăng ký tờ khai, việc xử lý tờ khai xuất khẩu có thể phát sinh vấn đề.

Vì vậy, cách quản lý an toàn là lập bảng theo dõi cho từng giao dịch, trong đó có:

  • Ngày thông quan hoặc giải phóng hàng xuất khẩu;
  • Ngày đăng ký tờ khai nhập khẩu;
  • Số tờ khai đối ứng;
  • Tình trạng hoàn thành thủ tục;
  • Mốc thời hạn cần cảnh báo.

8. Hồ sơ xuất nhập khẩu tại chỗ cần chuẩn bị những gì?

Hồ sơ phụ thuộc vào từng loại giao dịch, loại hình hải quan và đặc điểm hàng hóa. Vì vậy, doanh nghiệp không nên áp dụng một bộ hồ sơ cố định cho mọi trường hợp.

Hồ sơ về giao dịch

  • Hợp đồng mua bán, gia công, thuê hoặc mượn;
  • Phụ lục hợp đồng nếu có;
  • Chứng từ thể hiện việc thương nhân nước ngoài chỉ định giao hoặc nhận hàng;
  • Các thỏa thuận, tài liệu liên quan đến giao dịch.

Hồ sơ hải quan

  • Tờ khai xuất khẩu tại chỗ;
  • Tờ khai nhập khẩu tại chỗ tương ứng;
  • Các chứng từ thuộc hồ sơ hải quan theo từng trường hợp;
  • Giấy phép hoặc chứng từ quản lý chuyên ngành nếu hàng hóa thuộc diện phải có.

Chứng từ hàng hóa, giao nhận và thanh toán

Tùy giao dịch, doanh nghiệp có thể cần hóa đơn, phiếu xuất kho, chứng từ giao nhận, biên bản bàn giao, chứng từ thanh toán và các tài liệu khác phục vụ việc chứng minh giao dịch.

Điều quan trọng không phải là chuẩn bị càng nhiều giấy tờ càng tốt mà là hồ sơ phải thống nhất về chủ thể, hàng hóa, số lượng, trị giá và nội dung giao dịch. Nếu hợp đồng, tờ khai, hóa đơn hoặc chứng từ giao nhận có thông tin mâu thuẫn, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn khi đối chiếu và giải trình.

9. Hàng hóa xuất khẩu tại chỗ có được áp dụng thuế GTGT 0%?

Hàng hóa xuất khẩu tại chỗ thuộc đối tượng có thể áp dụng thuế suất GTGT 0% theo pháp luật thuế GTGT hiện hành, nếu giao dịch thuộc trường hợp được áp dụng và đáp ứng đầy đủ các điều kiện về hồ sơ, chứng từ.

Doanh nghiệp cần tách biệt hai vấn đề: giao dịch có thuộc trường hợp xuất khẩu tại chỗ theo pháp luật hải quan hay không, và giao dịch có đáp ứng đầy đủ điều kiện áp dụng thuế suất GTGT 0% hay không.

Vì vậy, việc hoàn thành thủ tục hải quan không đồng nghĩa giao dịch đương nhiên đủ điều kiện hưởng thuế suất 0%.

Khi kê khai thuế, doanh nghiệp cần rà soát các nhóm hồ sơ như:

  • Hợp đồng và tài liệu liên quan;
  • Hóa đơn;
  • Tờ khai hải quan;
  • Chứng từ thanh toán theo quy định;
  • Chứng từ giao nhận;
  • Các tài liệu khác chứng minh điều kiện áp dụng thuế suất 0%.

Đặc biệt, với giao dịch phát sinh trong năm 2026, cần đối chiếu quy định thuế đang có hiệu lực tại thời điểm kê khai, thay vì chỉ căn cứ vào văn bản được ban hành trước đó. Đây là vấn đề nên kiểm tra riêng với bộ phận kế toán, thuế hoặc chuyên gia tư vấn nếu giao dịch có giá trị lớn.

10. Quy trình xuất nhập khẩu tại chỗ năm 2026

Quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ: Quy trình năm 2026

Tùy trường hợp, trình tự thực hiện có thể khác nhau. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể kiểm soát giao dịch theo 5 bước:

Bước 1: Xác định đúng trường hợp áp dụng

Kiểm tra chủ thể, thương nhân nước ngoài, loại hợp đồng, việc chỉ định giao nhận, loại hàng hóa và căn cứ pháp lý tương ứng.

Bước 2: Rà soát hồ sơ và chính sách mặt hàng

Chuẩn bị hợp đồng, tài liệu chỉ định giao nhận và chứng từ liên quan. Đồng thời kiểm tra mã HS, giấy phép, điều kiện quản lý chuyên ngành nếu có.

Bước 3: Thực hiện tờ khai hải quan

Bên xuất khẩu và bên nhập khẩu thực hiện tờ khai tương ứng theo quy định, đồng thời đối chiếu thông tin giữa hai bên.

Bước 4: Kiểm tra điều kiện trước khi giao hàng

Đối với quy trình thông thường, bên xuất khẩu cần xác nhận bên nhập khẩu đã đăng ký tờ khai nhập khẩu tại chỗ tương ứng trước khi giao hàng.

Bước 5: Theo dõi đến khi hoàn tất

Sau khi giao hàng, tiếp tục kiểm tra tình trạng tờ khai đối ứng, thời hạn 15 ngày, hồ sơ giao nhận, hóa đơn và các nghĩa vụ thuế liên quan.

Giao hàng không phải là bước cuối cùng của giao dịch. Doanh nghiệp chỉ nên đóng hồ sơ khi đã kiểm tra đầy đủ tình trạng của cả tờ khai xuất khẩu và nhập khẩu.

11. 5 lỗi doanh nghiệp thường gặp khi xuất nhập khẩu tại chỗ

Lỗi 1: Tiếp tục dùng quy trình cũ

Những doanh nghiệp đã thực hiện xuất nhập khẩu tại chỗ trong thời gian dài có thể vẫn sử dụng quy trình nội bộ được xây dựng theo quy định trước đây.

Khi pháp luật thay đổi, cần rà soát lại ít nhất ba điểm: trường hợp áp dụng, trình tự giao hàng và thời hạn xử lý tờ khai.

Lỗi 2: Giao hàng nhưng chưa kiểm tra tờ khai nhập khẩu

Bộ phận kho hoặc logistics có thể chỉ căn cứ vào yêu cầu xuất hàng mà chưa xác nhận tình trạng tờ khai của bên nhận.

Cách hạn chế rủi ro đơn giản là thiết lập một bước “xác nhận đủ điều kiện giao hàng” trước khi xuất kho.

Lỗi 3: Bỏ sót thời hạn 15 ngày

Nếu chỉ quản lý tờ khai xuất khẩu, doanh nghiệp rất dễ không biết bên nhập khẩu đã đăng ký tờ khai đối ứng hay chưa.

Nên ghi nhận mốc thời hạn ngay sau khi tờ khai xuất khẩu được thông quan hoặc giải phóng hàng và có người chịu trách nhiệm theo dõi đến khi hoàn tất.

Lỗi 4: Đồng nhất thủ tục hải quan với điều kiện VAT 0%

Có tờ khai xuất khẩu tại chỗ không có nghĩa giao dịch đương nhiên đủ điều kiện áp dụng thuế suất 0%.

Bộ phận xuất nhập khẩu và kế toán cần kiểm tra hai vấn đề này độc lập.

Lỗi 5: Hồ sơ giữa các bộ phận không thống nhất

Kinh doanh, logistics, kho, kế toán và pháp chế có thể sử dụng các thông tin khác nhau về hợp đồng hoặc hàng hóa.

Nên xác định một bộ hồ sơ thống nhất và đầu mối chịu trách nhiệm kiểm soát trước khi giao hàng.

12. Checklist trước khi giao hàng

  1. Trước khi xuất kho, doanh nghiệp có thể kiểm tra nhanh:
  2. Giao dịch có đúng trường hợp được áp dụng không?
  3. Hợp đồng và tài liệu chỉ định giao, nhận đã đầy đủ chưa?
  4. hông tin hàng hóa trên các chứng từ có thống nhất không?
  5. Bên nhập khẩu đã đăng ký tờ khai tương ứng chưa?
  6. Thông tin giữa tờ khai xuất khẩu và nhập khẩu có phù hợp không?
  7. Hàng hóa có thuộc diện giấy phép hoặc kiểm tra chuyên ngành không?
  8. Thời hạn 15 ngày đã được ghi nhận và phân công người theo dõi chưa?
  9. Hồ sơ hóa đơn, giao nhận và chứng từ thuế đã được kiểm tra chưa?

Checklist này đặc biệt hữu ích khi một giao dịch có nhiều bộ phận cùng tham gia. Việc kiểm tra trước khi giao hàng thường đơn giản hơn nhiều so với xử lý sai sót sau khi hàng đã được bàn giao.

13. YP Law Firm tư vấn xuất nhập khẩu tại chỗ cho doanh nghiệp

Xuất nhập khẩu tại chỗ có thể đồng thời liên quan đến hợp đồng, thủ tục hải quan, giao nhận và thuế. Với những giao dịch có cấu trúc phức tạp, việc xác định đúng cơ chế ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro phát sinh.

YP Law Firm hỗ trợ doanh nghiệp rà soát các vấn đề pháp lý liên quan đến xuất nhập khẩu tại chỗ, gồm:

  • Xác định bản chất giao dịch và trường hợp áp dụng;
  • Rà soát hợp đồng, tài liệu chỉ định giao nhận;
  • Kiểm tra hồ sơ và quy trình hải quan;
  • Tư vấn tờ khai xuất khẩu, nhập khẩu đối ứng;
  • Rà soát thời điểm giao hàng và thời hạn thực hiện;
  • Tư vấn các vấn đề liên quan đến thuế GTGT, thuế xuất nhập khẩu;
  • Hỗ trợ giải đáp, xử lý vướng mắc phát sinh.

Đặc biệt, với giao dịch có thương nhân nước ngoài, gia công, sản xuất xuất khẩu, DNCX hoặc khu phi thuế quan, doanh nghiệp nên rà soát hồ sơ trước khi mở tờ khai và giao hàng.

14. Câu hỏi thường gặp về xuất nhập khẩu tại chỗ

Câu hỏi thường gặp liên quan đến quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ

Xuất nhập khẩu tại chỗ có phải đưa hàng ra nước ngoài không?

Không. Hàng hóa được giao, nhận tại Việt Nam trong trường hợp đáp ứng điều kiện áp dụng, nhưng vẫn phải thực hiện thủ tục hải quan tương ứng.

Có phải mọi giao dịch với thương nhân nước ngoài đều được xuất nhập khẩu tại chỗ?

Không. Cần xác định chủ thể, loại hợp đồng, việc chỉ định giao nhận, hàng hóa và trường hợp cụ thể theo pháp luật.

Người nhập khẩu phải đăng ký tờ khai trong bao lâu?

Theo quy định hiện hành, người nhập khẩu tại chỗ phải thực hiện thủ tục trong 15 ngày kể từ ngày hàng hóa xuất khẩu thông quan hoặc được giải phóng hàng, theo trường hợp áp dụng.

Có được giao hàng trước khi bên nhập khẩu đăng ký tờ khai không?

Đối với quy trình thực hiện theo quy định chi tiết hiện hành, người xuất khẩu về nguyên tắc chỉ giao hàng sau khi người nhập khẩu đã đăng ký tờ khai nhập khẩu tại chỗ tương ứng, trừ trường hợp có quy định riêng.

Hàng hóa xuất khẩu tại chỗ có được áp dụng VAT 0% không?

Có thể, nếu đáp ứng đầy đủ điều kiện theo pháp luật thuế GTGT hiện hành. Việc có tờ khai xuất khẩu tại chỗ không đồng nghĩa giao dịch tự động đủ điều kiện hưởng thuế suất 0%.

Kết luận

Quy định mới về xuất nhập khẩu tại chỗ năm 2026 yêu cầu doanh nghiệp kiểm soát giao dịch từ khâu xác định trường hợp áp dụng đến thủ tục hải quan, giao hàng, thời hạn 15 ngày và hồ sơ thuế.

Doanh nghiệp cần ghi nhớ 4 điểm:

Một là, không áp dụng máy móc quy trình được xây dựng theo quy định cũ.

Hai là, phải xác định đúng loại giao dịch, chủ thể và trường hợp hàng hóa được áp dụng.

Ba là, kiểm tra tờ khai nhập khẩu đối ứng trước khi giao hàng và theo dõi thời hạn 15 ngày đến khi hoàn tất thủ tục.

Bốn là, đánh giá riêng điều kiện áp dụng thuế suất GTGT 0%, không đồng nhất thủ tục hải quan với điều kiện về thuế.

Với các giao dịch liên quan đến thương nhân nước ngoài, gia công, sản xuất xuất khẩu, DNCX hoặc khu phi thuế quan, việc rà soát hồ sơ và quy trình trước khi thực hiện sẽ giúp doanh nghiệp hạn chế rủi ro về hải quan, thuế và nghĩa vụ pháp lý.

Xem thêm:

Quy định về quảng cáo mỹ phẩm tại Bắc Ninh mới nhất năm 2026

Quy định bồi thường đất nông nghiệp tại Bắc Ninh mới nhất

Dịch vụ làm giấy phép con tại Bắc Ninh: Chi phí và quy trình mới nhất

Trở về chuyên trang

Bài viết liên quan

Xem tất cả »