· Tác giả: Đỗ Thị Lương · Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Đầu tư · 16 phút đọc
Điều kiện đầu tư nước ngoài vào Việt Nam như thế nào
Tìm hiểu điều kiện đầu tư nước ngoài vào Việt Nam: hình thức, quy trình thủ tục và lưu ý pháp lý theo quy định pháp luật mới nhất, chi tiết và dễ hiểu.
Trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tiếp tục là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, chuyển giao công nghệ và nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia. Tuy nhiên, để đầu tư nước ngoài vào Việt Nam một cách hợp pháp, hiệu quả và hạn chế rủi ro pháp lý, nhà đầu tư cần hiểu rõ các điều kiện, hạn chế và thủ tục theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Bài viết dưới đây sẽ phân tích toàn diện và chi tiết các vấn đề pháp lý cốt lõi liên quan đến đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, từ khái niệm, điều kiện tiếp cận thị trường, ngành nghề đầu tư, hình thức đầu tư, thủ tục pháp lý cho đến các lưu ý quan trọng trong quá trình triển khai dự án.
1. Đầu tư nước ngoài vào Việt Nam là gì?
Đầu tư nước ngoài vào Việt Nam được hiểu là việc nhà đầu tư nước ngoài đưa vốn, tài sản hoặc các nguồn lực hợp pháp khác vào Việt Nam để thực hiện hoạt động đầu tư kinh doanh. Hoạt động đầu tư nước ngoài vào Việt Nam có thể được thực hiện dưới nhiều hình thức khác nhau, gắn với quyền, nghĩa vụ và trách nhiệm pháp lý cụ thể của nhà đầu tư.
Nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam có thể là:
- Cá nhân mang quốc tịch nước ngoài;
- Tổ chức được thành lập theo pháp luật nước ngoài;
- Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài theo tỷ lệ sở hữu được pháp luật xác định.

2. Nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư vào Việt Nam cần đáp ứng những điều kiện gì?
Khi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, nhà đầu tư không được tự do tuyệt đối mà phải đáp ứng các điều kiện nhất định theo quy định pháp luật, bao gồm ngành, nghề và điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài theo quy định tại Điều 9 Luật Đầu tư năm 2020
2.1. Điều kiện về chủ thể nhà đầu tư nước ngoài
Nhà đầu tư nước ngoài khi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam phải:
- Có năng lực pháp lý, năng lực hành vi dân sự theo pháp luật nước nơi nhà đầu tư mang quốc tịch hoặc nơi tổ chức được thành lập;
- Không thuộc các trường hợp bị cấm đầu tư theo điều ước quốc tế mà Việt Nam là thành viên;
- Thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ về tài chính, nguồn gốc vốn đầu tư hợp pháp.
Đây là điều kiện tiên quyết để cơ quan nhà nước có thẩm quyền xem xét cho phép đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
2.2 Điều kiện về ngành, nghề đầu tư
Không phải mọi ngành nghề đều cho phép đầu tư nước ngoài vào Việt Nam. Pháp luật Việt Nam phân loại ngành nghề thành:
- Ngành, nghề chưa được tiếp cận thị trường;
- Ngành, nghề tiếp cận thị trường có điều kiện.
Khi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, nhà đầu tư phải tra cứu kỹ Danh mục ngành, nghề hạn chế tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài.
2.3. Điều kiện về tỷ lệ sở hữu vốn của nhà đầu tư nước ngoài
Một trong những vấn đề được quan tâm nhiều nhất khi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam là tỷ lệ sở hữu vốn. Tùy từng ngành nghề, pháp luật có thể quy định:
- Giới hạn tỷ lệ vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài;
- Yêu cầu liên doanh với đối tác Việt Nam;
- Hoặc cho phép sở hữu 100% vốn nước ngoài.
Việc không tuân thủ điều kiện này có thể khiến hoạt động đầu tư nước ngoài vào Việt Nam bị từ chối hoặc buộc điều chỉnh.
2.4. Điều kiện về hình thức đầu tư, phạm vi đầu tư
Khi thực hiện đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, nhà đầu tư không chỉ phải đáp ứng điều kiện về chủ thể và ngành nghề, mà còn cần tuân thủ các điều kiện về hình thức đầu tư và phạm vi đầu tư theo quy định của pháp luật.
Về hình thức đầu tư: Pháp luật Việt Nam cho phép đầu tư nước ngoài vào Việt Nam thông qua nhiều hình thức khác nhau như: thành lập tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài, góp vốn – mua cổ phần, đầu tư theo hợp đồng hoặc thực hiện dự án đầu tư. Tuy nhiên, đối với từng ngành, nghề cụ thể, nhà đầu tư chỉ được lựa chọn hình thức đầu tư phù hợp với điều kiện tiếp cận thị trường và cam kết quốc tế mà Việt Nam tham gia. Việc lựa chọn sai hình thức đầu tư có thể dẫn đến việc dự án không được chấp thuận hoặc buộc phải điều chỉnh trong quá trình triển khai.
Về phạm vi đầu tư: Phạm vi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam được xác định dựa trên mục tiêu, quy mô, địa điểm và thời hạn thực hiện dự án đầu tư. Nhà đầu tư chỉ được triển khai hoạt động đầu tư trong phạm vi đã được cơ quan nhà nước có thẩm quyền chấp thuận và ghi nhận trong hồ sơ pháp lý. Mọi sự mở rộng, thay đổi hoặc điều chỉnh phạm vi đầu tư đều phải thực hiện theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật, nhằm bảo đảm tính hợp pháp và ổn định cho hoạt động đầu tư.
2.5. Điều kiện khác
Điều kiện khác theo quy định tại luật, nghị quyết của Quốc hội, pháp lệnh, nghị quyết của Ủy ban Thường vụ Quốc hội, nghị định của Chính phủ và điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên.

3. Thủ tục đầu tư nước ngoài vào Việt Nam gồm những bước nào?
Việc tham gia đầu tư nước ngoài vào Việt Nam không chỉ dựa trên việc đáp ứng điều kiện pháp lý về chủ thể, ngành nghề, tỷ lệ sở hữu mà còn phải trải qua các thủ tục hành chính rõ ràng, hợp lệ để đảm bảo tính hợp pháp cho dự án.
3.1. Thủ tục xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC)
Bước đầu tiên để nhà đầu tư được phép hoạt động hợp pháp tại Việt Nam là nộp hồ sơ xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) tại cơ quan đăng ký đầu tư.
Trong hồ sơ cần chuẩn bị có các giấy tờ như đề xuất dự án, phương án đầu tư, chứng minh năng lực tài chính, giấy tờ pháp lý của nhà đầu tư, cùng các tài liệu liên quan đến ngành nghề dự định đầu tư. Hồ sơ này sẽ được xem xét trong thời gian quy định, và nhà đầu tư sẽ nhận được kết quả phản hồi rõ ràng.
Thủ tục này nhằm xác nhận tính khả thi, phù hợp của dự án, cũng như được cấp phép để tiến hành các bước tiếp theo trong quá trình hoạt động đầu tư tại Việt Nam.
3.2. Thủ tục đăng ký doanh nghiệp (ERC)
Sau khi có giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, bước tiếp theo là đăng ký doanh nghiệp hoặc tổ chức kinh doanh phù hợp theo quy định của Luật Doanh nghiệp. Quá trình này bao gồm đăng ký nội dung doanh nghiệp, mã số thuế, và mở tài khoản ngân hàng tại Việt Nam.
Các thủ tục này đảm bảo tính hợp pháp, rõ ràng và minh bạch của hoạt động doanh nghiệp, giúp nhà đầu tư bước vào giai đoạn vận hành, sản xuất, hoặc kinh doanh thương mại một cách thuận lợi.
Trong quá trình này, nhà đầu tư cần chuẩn bị hồ sơ pháp lý, các giấy tờ liên quan đến người đại diện pháp luật, vốn điều lệ, và ngành nghề kinh doanh phù hợp theo quy định của pháp luật Việt Nam. Từ đó, doanh nghiệp có thể thực hiện các giao dịch, hợp đồng, hoạt động bán hàng, hay dịch vụ.
3.3. Thủ tục sau khi thành lập doanh nghiệp
Khi doanh nghiệp đã chính thức hoạt động, các bước tiếp theo gồm khắc dấu, mua chữ ký số, hoá đơn điện tử, treo biển công ty, mở tài khoản đầu tư,…, và thực hiện các nghĩa vụ thuế, kế toán theo quy định của Luật Thuế và Luật Kế toán.
Ngoài ra, doanh nghiệp cần thiết lập hệ thống kế toán phù hợp, chuẩn bị báo cáo tài chính, nộp các báo cáo định kỳ theo yêu cầu của cơ quan thuế và quản lý nhà nước. Đồng thời, cần thực hiện các thủ tục đăng ký, dịch vụ công liên quan tới bảo hiểm xã hội, luật lao động để đảm bảo quyền lợi cho người lao động.
Các doanh nghiệp còn cần theo dõi và cập nhật các thay đổi của pháp luật liên quan đến hoạt động đầu tư, thương mại để đảm bảo không vi phạm pháp luật, đồng thời tận dụng các chính sách hỗ trợ, ưu đãi của Chính phủ nhằm phát triển kinh doanh bền vững.
4. Những lưu ý pháp lý quan trọng khi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam
Khi tham gia đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, các doanh nghiệp cần đặc biệt chú ý đến các lưu ý pháp lý nhằm phòng tránh rủi ro, duy trì hoạt động hợp pháp và hiệu quả.
4.1. Lưu ý về góp vốn và chuyển vốn đầu tư
Góp vốn để tăng tỷ lệ sở hữu, mở rộng quy mô đầu tư là hoạt động thường xuyên của nhà đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, quá trình này yêu cầu các bên thực hiện đúng theo quy định của pháp luật để tránh vi phạm hoặc tranh chấp.
Trong đó, nhà đầu tư cần thực hiện thủ tục chuyển vốn góp qua các ngân hàng, tổ chức tài chính được phép, bảo đảm tính minh bạch và hợp pháp của các nguồn vốn này. Nếu có biến động về tỷ lệ sở hữu, nhà đầu tư cần báo cáo, điều chỉnh hồ sơ pháp lý phù hợp, đồng thời thực hiện nghĩa vụ thuế về chuyển nhượng vốn.
Ngoài ra, việc rút vốn cũng phải đúng trình tự, thủ tục theo quy định của pháp luật và các điều kiện về hạn chế chuyển vốn đối với các ngành nghề nhạy cảm hoặc có điều kiện đầu tư đặc thù.
4.2. Quản lý dòng vốn và chuyển lợi nhuận
Pháp luật Việt Nam có quy định chặt chẽ về quản lý ngoại hối. Khi đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, nhà đầu tư cần tuân thủ quy định về:
- Tài khoản vốn đầu tư;
- Chuyển lợi nhuận ra nước ngoài;
- Báo cáo giao dịch ngoại hối.
4.3. Nghĩa vụ thuế và kế toán
Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam phải thực hiện đầy đủ:
- Nghĩa vụ thuế;
- Chế độ kế toán, kiểm toán;
- Báo cáo tài chính theo quy định.
4.4. Rủi ro pháp lý thường gặp và cách phòng tránh
Một số rủi ro phổ biến trong đầu tư nước ngoài vào Việt Nam bao gồm:
- Lựa chọn ngành nghề không phù hợp;
- Không tuân thủ điều kiện tiếp cận thị trường;
- Sai sót trong thủ tục pháp lý ban đầu.
Việc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý chuyên sâu giúp nhà đầu tư hạn chế các rủi ro này.

5. Dịch vụ tư vấn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam của luật sư
Trong thực tiễn, đầu tư nước ngoài vào Việt Nam không chỉ là việc thực hiện thủ tục hành chính, mà còn là quá trình ra quyết định chiến lược gắn liền với nhiều yếu tố pháp lý phức tạp như điều kiện tiếp cận thị trường, giới hạn tỷ lệ sở hữu vốn, nghĩa vụ tuân thủ cam kết quốc tế, cũng như các rủi ro tiềm ẩn trong suốt vòng đời dự án. Do đó, việc sử dụng dịch vụ tư vấn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam của luật sư ngay từ giai đoạn đầu là giải pháp cần thiết để bảo đảm tính hợp pháp, an toàn và hiệu quả cho hoạt động đầu tư.
5.1. Khi nào nhà đầu tư nên sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý?
Nhà đầu tư nên cân nhắc sử dụng dịch vụ tư vấn pháp lý trong các trường hợp sau đây:
- Thứ nhất, khi lần đầu thực hiện đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
Đối với nhà đầu tư lần đầu tiếp cận thị trường Việt Nam, hệ thống pháp luật về đầu tư nước ngoài vào Việt Nam có thể gây nhiều khó khăn do sự khác biệt về ngôn ngữ, thủ tục hành chính, cơ chế quản lý và cách áp dụng pháp luật trong thực tiễn. Luật sư sẽ giúp nhà đầu tư hiểu rõ các quy định liên quan, giải thích các khái niệm pháp lý quan trọng và định hướng phương án đầu tư phù hợp ngay từ đầu, tránh sai sót có thể dẫn đến việc phải điều chỉnh hoặc chấm dứt dự án.
- Thứ hai, khi dự án đầu tư có quy mô lớn hoặc thuộc ngành, nghề đầu tư có điều kiện.
Đối với các dự án đầu tư nước ngoài vào Việt Nam có vốn đầu tư lớn, phạm vi hoạt động rộng hoặc thuộc ngành nghề kinh doanh có điều kiện, yêu cầu pháp lý thường phức tạp và chịu sự giám sát chặt chẽ của cơ quan quản lý nhà nước. Trong trường hợp này, luật sư đóng vai trò quan trọng trong việc rà soát điều kiện pháp lý, đánh giá khả năng tiếp cận thị trường, tư vấn các giấy phép cần thiết và xây dựng lộ trình pháp lý phù hợp với tiến độ triển khai dự án.
- Thứ ba, khi thực hiện hoạt động mua bán, sáp nhập (M&A) hoặc tái cấu trúc đầu tư.
Hoạt động M&A hoặc tái cấu trúc là hình thức đầu tư nước ngoài vào Việt Nam tiềm ẩn nhiều rủi ro pháp lý, đặc biệt liên quan đến chuyển nhượng vốn, thay đổi cơ cấu sở hữu, nghĩa vụ thuế và quyền, nghĩa vụ kế thừa. Việc có luật sư tư vấn sẽ giúp nhà đầu tư đánh giá toàn diện tình trạng pháp lý của doanh nghiệp mục tiêu, nhận diện rủi ro tiềm ẩn và đề xuất phương án xử lý phù hợp trước khi đưa ra quyết định đầu tư.
5.2. Lợi ích khi sử dụng dịch vụ luật sư tư vấn đầu tư
Việc sử dụng dịch vụ luật sư tư vấn đầu tư nước ngoài vào Việt Nam mang lại nhiều lợi ích thiết thực cho nhà đầu tư, không chỉ trong giai đoạn chuẩn bị dự án mà còn trong suốt quá trình hoạt động.
- Đánh giá tính pháp lý và khả thi của dự án đầu tư.
Luật sư sẽ tiến hành rà soát toàn diện các yếu tố pháp lý của dự án đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, bao gồm ngành nghề kinh doanh, hình thức đầu tư, tỷ lệ sở hữu vốn, địa điểm thực hiện dự án và sự phù hợp với các cam kết quốc tế. Trên cơ sở đó, luật sư đưa ra nhận định về tính hợp pháp và khả năng triển khai dự án trong thực tế.
- Tư vấn và tối ưu cấu trúc đầu tư nước ngoài vào Việt Nam.
Mỗi dự án đầu tư có thể được triển khai theo nhiều cấu trúc pháp lý khác nhau. Luật sư sẽ hỗ trợ nhà đầu tư lựa chọn hình thức đầu tư nước ngoài vào Việt Nam phù hợp nhất, từ việc thành lập doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, góp vốn – mua cổ phần, đến đầu tư theo hợp đồng hoặc dự án cụ thể, nhằm tối ưu quyền lợi, chi phí và nghĩa vụ pháp lý cho nhà đầu tư.
- Hạn chế rủi ro pháp lý và tiết kiệm thời gian, chi phí.
Thông qua kinh nghiệm thực tiễn, luật sư giúp nhà đầu tư nhận diện sớm các rủi ro pháp lý có thể phát sinh trong quá trình đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, đồng thời đề xuất giải pháp phòng ngừa hiệu quả. Việc chuẩn bị hồ sơ đúng ngay từ đầu và làm việc với cơ quan nhà nước theo quy trình phù hợp cũng giúp nhà đầu tư rút ngắn thời gian xử lý thủ tục, tránh phát sinh chi phí không cần thiết.
- Đồng hành pháp lý lâu dài trong quá trình hoạt động đầu tư.
Không chỉ dừng lại ở giai đoạn xin phép đầu tư, luật sư còn hỗ trợ nhà đầu tư trong suốt quá trình triển khai dự án đầu tư nước ngoài vào Việt Nam, bao gồm tư vấn tuân thủ pháp luật, điều chỉnh dự án, thay đổi cơ cấu vốn, mở rộng hoạt động kinh doanh và xử lý tranh chấp khi cần thiết.
Tổng kết
Có thể thấy, đầu tư nước ngoài vào Việt Nam là một lĩnh vực giàu tiềm năng nhưng cũng tiềm ẩn nhiều yêu cầu pháp lý phức tạp. Việc nắm rõ điều kiện, hình thức và thủ tục đầu tư nước ngoài vào Việt Nam không chỉ giúp nhà đầu tư tuân thủ pháp luật mà còn bảo đảm hiệu quả và tính bền vững của dự án.
Trong bối cảnh pháp luật liên tục được cập nhật, việc đồng hành cùng đơn vị tư vấn pháp lý uy tín sẽ là giải pháp tối ưu để nhà đầu tư tự tin triển khai đầu tư nước ngoài vào Việt Nam một cách an toàn và hiệu quả.
Xem thêm tại: