· Tác giả: Bùi Đức Mạnh · Tham vấn bởi: Luật sư Nguyễn Văn Thành · Doanh nghiệp · 11 phút đọc
Thủ tục thành lập công ty có vốn nước ngoài quy định gì?
Quy định hiện hành về thành lập công ty vốn nước ngoài: Từ xin cấp IRC, ERC đến các bước hậu kiểm và lưu ý về tài khoản vốn DICA, các vấn đề liên quan.
Hỏi: Thưa luật sư, thủ tục thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam năm 2026 bao gồm những gì, và nhà đầu tư cần lưu ý những yếu tố chính nào để đảm bảo thành công?
Luật sư đáp:
Theo quy định pháp luật Việt Nam hiện hành, đặc biệt là Luật Đầu tư số 61/2020/QH14 (Luật Đầu tư 2020) và Luật Doanh nghiệp số 59/2020/QH14 (Luật Doanh nghiệp 2020), việc thành lập công ty có vốn đầu tư nước ngoài (FDI) đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt hơn so với doanh nghiệp nội địa, nhằm bảo vệ an ninh kinh tế và quốc phòng. Việt Nam đang là điểm nóng đầu tư ở châu Á nhờ tăng trưởng mạnh mẽ, nhưng nhà đầu tư quốc tế phải tuân thủ các bước kép: cấp phép dự án đầu tư và đăng ký doanh nghiệp.
Để thành công, nhà đầu tư cần kiểm tra kỹ các điều kiện tiếp cận thị trường theo Điều 7 Luật Đầu tư 2020 (danh mục ngành nghề cấm hoặc hạn chế), tư cách pháp lý của bản thân theo Điều 22 Luật Đầu tư 2020, và địa điểm dự án phù hợp với quy hoạch đất đai theo Luật Đất đai 2024. Quy trình chính bao gồm xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020, sau đó là Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) theo Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020, và các thủ tục sau cấp phép như mở tài khoản vốn, góp vốn đúng hạn theo Điều 47 Luật Đầu tư 2020. Thời gian thường mất 20-30 ngày làm việc nếu hồ sơ đầy đủ, nhưng có thể kéo dài nếu dự án thuộc diện phải quyết định chủ trương đầu tư theo Điều 30, 31, 32 Luật Đầu tư 2020.
Tại Công ty Luật TNHH Youth & Partners, chúng tôi đã hỗ trợ nhiều nhà đầu tư quốc tế vượt qua các thách thức này một cách hiệu quả, với đội ngũ luật sư đa ngôn ngữ và kinh nghiệm sâu rộng.
Hỏi: Điều kiện để nhà đầu tư nước ngoài được phép thành lập công ty FDI tại Việt Nam là gì?
Luật sư đáp:
Trước khi chuẩn bị hồ sơ, nhà đầu tư phải tự đánh giá xem mình có đủ điều kiện theo pháp luật Việt Nam hay không. Có ba nhóm điều kiện chính cần đáp ứng theo Điều 24 Luật Đầu tư 2020:
- Tiếp cận thị trường: Việt Nam mở cửa theo các hiệp định quốc tế như WTO, CPTPP, EVFTA, nhưng vẫn hạn chế hoặc cấm một số lĩnh vực nhạy cảm theo Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020. Nhà đầu tư cần kiểm tra ngành nghề dự kiến có nằm trong danh mục cấm (như sản xuất pháo nổ hoặc dịch vụ điều tra riêng tư) hay danh mục hạn chế (như logistics, vận tải biển, quảng cáo). Với các ngành hạn chế, có thể bị giới hạn tỷ lệ vốn sở hữu hoặc yêu cầu liên doanh với đối tác Việt Nam theo Điều 9 Luật Đầu tư 2020.
- Tư cách của nhà đầu tư: Nếu là cá nhân, phải có hộ chiếu hợp lệ và không đang bị truy nã hoặc thi hành án tù theo Điều 22 Luật Đầu tư 2020. Nếu là tổ chức, phải là pháp nhân hoạt động hợp pháp tại quốc gia gốc, với năng lực tài chính đủ để thực hiện dự án (chứng minh qua báo cáo tài chính hoặc xác nhận ngân hàng) theo khoản 2 Điều 22 Luật Đầu tư 2020.
- Địa điểm dự án: Phải có địa chỉ trụ sở rõ ràng qua hợp đồng thuê văn phòng hoặc nhà xưởng, phù hợp với quy hoạch sử dụng đất của địa phương theo Điều 25 Luật Đầu tư 2020. Không được sử dụng nhà chung cư dân dụng hoặc nhà tập thể làm trụ sở theo Luật Nhà ở 2014.
Nếu không đáp ứng, hồ sơ sẽ bị từ chối ngay từ đầu.

Hỏi: Có những hình thức nào để nhà đầu tư nước ngoài thành lập công ty FDI, và mỗi hình thức có ưu nhược điểm gì?
Luật sư đáp:
Theo Điều 24 Luật Đầu tư 2020, nhà đầu tư nước ngoài có hai hình thức chính để thiết lập sự hiện diện thương mại tại Việt Nam:
- Thành lập mới trực tiếp (Đầu tư thành lập tổ chức kinh tế): Nhà đầu tư góp vốn từ đầu để tạo lập công ty mới theo khoản 1 Điều 24 Luật Đầu tư 2020. Ưu điểm là kiểm soát hoàn toàn (nếu 100% vốn nước ngoài) và xây dựng cấu trúc theo ý muốn. Nhược điểm là thủ tục phức tạp hơn, phải xin IRC trước theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020.
- Góp vốn hoặc mua cổ phần/phần vốn góp (M&A): Mua lại phần vốn từ công ty Việt Nam hiện có theo khoản 2 Điều 24 Luật Đầu tư 2020. Ưu điểm là nhanh chóng, tận dụng cơ sở sẵn có và giấy phép ngành. Tuy nhiên, nếu tỷ lệ vốn nước ngoài vượt 50% sau giao dịch, phải đăng ký thay đổi tại Sở Kế hoạch và Đầu tư theo Điều 26 Luật Đầu tư 2020, dù không cần IRC mới.
Lựa chọn hình thức phụ thuộc vào chiến lược kinh doanh; hình thức thành lập mới phổ biến hơn với dự án lớn.
Xem them: Doanh nghiệp FDI là gì theo quy định của pháp luật hiện hành
Hỏi: Quy trình chi tiết để thành lập công ty FDI theo hình thức thành lập mới là gì?
Luật sư đáp:
Đối với hình thức thành lập mới – phổ biến và phức tạp nhất – quy trình gồm ba bước chính theo Luật Đầu tư 2020 và Luật Doanh nghiệp 2020:
- Bước 1: Xin Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) – Đây là bước quan trọng nhất, chứng minh tính khả thi của dự án theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020. Hồ sơ bao gồm: văn bản đề nghị thực hiện dự án, tài liệu pháp lý của nhà đầu tư (hộ chiếu hoặc giấy phép kinh doanh đã hợp pháp hóa lãnh sự), chứng minh tài chính (báo cáo hai năm gần nhất hoặc xác nhận ngân hàng), đề xuất dự án (quy mô, mục tiêu, công nghệ, tác động môi trường), và tài liệu địa điểm (hợp đồng thuê) theo khoản 1 Điều 33 Luật Đầu tư 2020. Nộp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư hoặc Ban quản lý khu công nghiệp; thời gian khoảng 15 ngày làm việc theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020, nhưng có thể lâu hơn nếu cần bổ sung.
- Bước 2: Xin Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) – Sau khi có IRC, nộp hồ sơ tương tự doanh nghiệp nội địa: giấy đề nghị đăng ký, điều lệ công ty, danh sách thành viên, và bản sao IRC theo Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020. Nộp tại Phòng Đăng ký kinh doanh thuộc Sở Kế hoạch và Đầu tư; thời gian 3-5 ngày làm việc theo khoản 3 Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020.
- Bước 3: Thủ tục sau cấp phép – Bao gồm khắc dấu (nếu cần), mở tài khoản vốn đầu tư trực tiếp (DICA) để chuyển vốn từ nước ngoài (phải đúng tài khoản này để vốn được công nhận) theo Nghị định 31/2021/NĐ-CP, góp vốn đủ trong 90 ngày từ ngày cấp ERC theo Điều 47 Luật Đầu tư 2020, và kê khai thuế (thuế môn bài, chữ ký số, hóa đơn điện tử) theo Luật Quản lý thuế 2019.
Hoàn tất các bước này mới coi như công ty hoạt động hợp pháp.

Hỏi: Những khó khăn phổ biến mà nhà đầu tư thường gặp khi thành lập công ty FDI là gì?
Luật sư đáp:
Dựa trên kinh nghiệm tư vấn hơn thập kỷ tại Youth & Partners, các vấn đề thường gặp bao gồm:
- Lỗi hợp pháp hóa lãnh sự: Giấy tờ từ nước ngoài chưa được dịch công chứng và hợp pháp hóa đúng theo Điều 20 Nghị định 31/2021/NĐ-CP, dẫn đến hồ sơ bị trả.
- Kê khai vốn không hợp lý: Vốn đăng ký quá thấp so với quy mô dự án, khiến cơ quan nghi ngờ và từ chối do thiếu tính khả thi theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020.
- Vướng giấy phép ngành (sub-license): Sau khi thành lập, một số lĩnh vực như bán lẻ, giáo dục, y tế yêu cầu giấy phép hoạt động bổ sung theo Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020, tốn thêm thời gian và chi phí.
Những sai sót này có thể làm chậm tiến độ hàng tháng, nên cần tư vấn chuyên sâu từ đầu.
Hỏi: Chi phí và thời gian để thành lập công ty FDI khoảng bao nhiêu?
Luật sư đáp:
Chi phí không cố định, tùy thuộc quy mô và ngành nghề, nhưng các khoản cơ bản từ nhà nước bao gồm lệ phí đăng ký doanh nghiệp theo Nghị định 01/2021/NĐ-CP, công bố thông tin, và khắc dấu – thường vài triệu đồng. Thêm chi phí dịch vụ tư vấn, hợp pháp hóa, và thuê địa điểm có thể đẩy tổng lên hàng chục triệu đồng.
Về thời gian, quy trình đầy đủ thường mất 20-30 ngày làm việc nếu suôn sẻ theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020 và Điều 28 Luật Doanh nghiệp 2020, nhưng có thể kéo dài nếu dự án cần ý kiến từ bộ ngành liên quan theo Điều 35 Luật Đầu tư 2020. Tại Youth & Partners, chúng tôi tối ưu hóa để rút ngắn tối đa.
Hỏi: Tại sao nên chọn Công ty Luật TNHH Youth & Partners để hỗ trợ thành lập công ty FDI?
Luật sư đáp:
Youth & Partners nổi bật nhờ đội ngũ luật sư thành thạo tiếng Anh, Hàn, Trung, Nhật nắm vững quy định FDI và văn hóa kinh doanh quốc tế. Chúng tôi đã hỗ trợ thành công hàng nghìn dự án từ Nhật, Hàn, Singapore, Mỹ. Dịch vụ không chỉ dừng ở thành lập mà còn bao gồm xin giấy phép lao động, thẻ tạm trú, và tư vấn thuế. Báo giá minh bạch, không phí ẩn.

Hỏi: Một số câu hỏi thường gặp về thành lập công ty FDI là gì, ví dụ như có cần đối tác Việt Nam cho nhà hàng, vốn tối thiểu, địa chỉ trụ sở, hoặc quyền mua đất?
Luật sư đáp:
Dưới đây là một số thắc mắc phổ biến:
- Mở nhà hàng có cần đối tác Việt Nam? Không bắt buộc, vì lĩnh vực ăn uống không hạn chế vốn nước ngoài theo cam kết WTO và Phụ lục IV Luật Đầu tư 2020. Bạn có thể lập công ty 100% FDI, nhưng phải tuân thủ nghiêm ngặt vệ sinh an toàn thực phẩm theo Luật An toàn thực phẩm 2010 và phòng cháy chữa cháy theo Luật Phòng cháy chữa cháy 2001.
- Vốn điều lệ tối thiểu là bao nhiêu? Pháp luật không quy định chung (trừ ngành đặc thù như bất động sản theo Điều 9 Luật Kinh doanh bất động sản 2023, đào tạo theo Luật Giáo dục 2019), nhưng vốn phải phù hợp với chi phí dự kiến theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020. Thường khuyến nghị từ 25.000 USD cho công ty dịch vụ nhỏ để dễ duyệt hồ sơ.
- Có dùng chung cư làm trụ sở? Không được, theo Điều 6 Luật Nhà ở 2014, chỉ dùng văn phòng thương mại hoặc nhà đất kinh doanh.
- Công ty FDI có mua đất được không? Không, chỉ được thuê đất từ Nhà nước hoặc thuê lại trong khu công nghiệp theo Điều 155 Luật Đất đai 2024, không nhận chuyển nhượng từ cá nhân.
Hỏi: Tóm lại, thành lập công ty FDI có phức tạp không, và lời khuyên cuối cùng là gì?
Luật sư đáp:
Thành lập công ty FDI khá phức tạp do yêu cầu pháp lý chặt chẽ theo Luật Đầu tư 2020, nhưng với chuẩn bị kỹ lưỡng, có thể vượt qua suôn sẻ. Lời khuyên là tránh tự làm để giảm rủi ro, hãy liên hệ chuyên gia như Youth & Partners để tư vấn miễn phí ban đầu và đồng hành toàn diện.
Độc giả: Vô cùng cám ơn Luật sư ạ!
Xem thêm: Thủ tục thành lập công ty theo quy định pháp luật mới nhất gồm những bước nào?